untenability
/' n,ten 'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể giữ được, tính không vững: Trạng thái của một thứ gì đó (như một vị trí, tình thế) không thể duy trì lâu dài vì quá yếu, thiếu cơ sở hoặc dễ bị tấn công.
- Tính không thể bảo vệ được, tính không thể biện hộ được: Đặc điểm của một lý luận, quan điểm, lập trường hoặc lời biện hộ có nhiều lỗ hổng, mâu thuẫn hoặc không có cơ sở logic, khiến nó dễ dàng bị bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The financial untenability of the project forced its cancellation. (Tính không vững về mặt tài chính của dự án đã buộc phải hủy bỏ nó.)
- He finally admitted the untenability of his argument after seeing the new evidence. (Cuối cùng anh ta đã thừa nhận tính không thể biện hộ được của lập luận của mình sau khi xem xét bằng chứng mới.)
- The military position was abandoned due to its strategic untenability. (Vị trí quân sự đã bị bỏ hoang do tính không thể phòng thủ được về mặt chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To demonstrate the untenability of a claim": Chứng minh một tuyên bố là không thể đứng vững.
- The lawyer's cross-examination clearly demonstrated the untenability of the witness's testimony. (Việc thẩm vấn chéo của luật sư đã chứng minh rõ ràng tính không thể đứng vững của lời khai nhân chứng.)
"To reach a point of untenability": Đạt đến điểm không thể duy trì được nữa.
- Their relationship had reached a point of untenability, filled with constant arguments and mistrust. (Mối quan hệ của họ đã đạt đến điểm không thể duy trì, chứa đầy những cuộc cãi vã và sự nghi ngờ liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Untenable (tính từ): Không thể giữ vững, không thể bảo vệ được.
- His position became untenable after the scandal. (Vị trí của ông ta trở nên không thể giữ vững sau vụ bê bối.)
Tenability (danh từ): Tính có thể giữ vững, tính có thể bảo vệ được (nghĩa trái ngược).
- We must assess the tenability of our long-term strategy. (Chúng ta phải đánh giá tính khả thi lâu dài của chiến lược của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Indefensibility: Tính không thể bảo vệ được.
- Unsoundness: Tính không vững chắc, không có cơ sở.
- Impracticability: Tính không thực tế, không thể thực hiện được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "untenability".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "untenability".)
danh từ
- tính không giữ được, tính không vững
- tính không c i được, tính không bo vệ được (lý luận, luận điểm...)