untested

untested

The new drug remains untested in human trials.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được kiểm tra, chưa được thử nghiệm: "untested" mô tả một điều đó chưa qua quá trình kiểm tra, thử nghiệm để xác nhận tính hiệu quả, an toàn hoặc độ tin cậy.
    • Chưa kinh nghiệm, chưa được thử thách: "untested" cũng có thể chỉ một người chưa từng trải qua một tình huống cụ thể, đặc biệt trong chiến đấu hoặc công việc khó khăn.
dụ sử dụng
  • Chưa được kiểm tra:

    • The company released an untested drug that caused serious side effects. (Công ty đã phát hành một loại thuốc chưa được kiểm tra gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.)
    • Her theory remains untested, so it is not widely accepted. (Lý thuyết của ấy vẫn chưa được kiểm tra, vậy chưa được chấp nhận rộng rãi.)
  • Chưa kinh nghiệm:

    • The soldiers were untested in battle, but they showed great courage. (Những người lính chưa từng thử thách trong chiến đấu, nhưng họ đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
    • He is an untested artist, but his work shows promise. (Anh ấy một nghệ sĩ chưa kinh nghiệm, nhưng tác phẩm của anh ấy cho thấy tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untested in [lĩnh vực]": chưa được thử thách trong một lĩnh vực cụ thể.

    • The new software is untested in real-world conditions. (Phần mềm mới chưa được kiểm tra trong điều kiện thực tế.)
  • "untested waters": vùng nước chưa được khám phá (ẩn dụ cho một lĩnh vực mới, chưa kinh nghiệm).

    • Starting a business in this market is like sailing in untested waters. (Bắt đầu kinh doanhthị trường này giống như đi thuyềnvùng nước chưa được khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Untestedness (danh từ): tình trạng chưa được kiểm tra.

    • The untestedness of the vaccine raised concerns. (Tình trạng chưa được kiểm tra của vắc-xin đã gây lo ngại.)
  • Untestable (tính từ): không thể kiểm tra được.

    • Some hypotheses are untestable due to lack of technology. (Một số giả thuyết không thể kiểm tra được do thiếu công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unproven: chưa được chứng minh.
    • The unproven method was risky. (Phương pháp chưa được chứng minh rất rủi ro.)
  • Untried: chưa được thử nghiệm.
    • The untried recipe might not work. (Công thức chưa được thử nghiệm có thể không hiệu quả.)
  • Inexperienced: chưa kinh nghiệm.
    • The inexperienced driver had an accident. (Người lái xe chưa kinh nghiệm đã gặp tai nạn.)
Các cụm từ liên quan
  • "untested product": sản phẩm chưa qua kiểm định.
    • Consumers should be cautious with untested products. (Người tiêu dùng nên thận trọng với các sản phẩm chưa qua kiểm định.)
  • "untested hypothesis": giả thuyết chưa được kiểm chứng.
    • The untested hypothesis was presented at the conference. (Giả thuyết chưa được kiểm chứng đã được trình bày tại hội nghị.)
Thành ngữ liên quan
  • "untested ground": vùng đất chưa được khai phá (ẩn dụ cho một lĩnh vực mới mẻ).
    • Moving to a new country is like stepping onto untested ground. (Chuyển đến một quốc gia mới giống như bước vào vùng đất chưa được khai phá.)