untethered

untethered

The astronaut floats untethered outside the space station.

Định nghĩa

Tính từ: không bị cột, không bị trói buộc, không bị hạn chế bởi dây xích hoặc dây cột. Từ này mô tả trạng thái một vật hoặc một người không còn bị giữ lại bởi một sợi dây (tether) hay bất kỳ sự ràng buộc vật nào. Ngoài ra, trong ngữ cảnh ẩn dụ, "untethered" còn chỉ sự tự do, không bị giới hạn bởi các quy tắc, trách nhiệm, hoặc sự kết nối.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa bị để không bị cột trên cánh đồng, tự do đi lại.)
  • (Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều nhân viên không bị trói buộc với bàn làm việc của họ.)
  • (Tâm trí ấy cảm thấy không bị ràng buộc, trôi dạt từ ý tưởng này sang ý tưởng khác không tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untethered from reality": mất kết nối với thực tế, ảo tưởng.

    • His plans were so ambitious that they seemed untethered from reality. (Kế hoạch của anh ta quá tham vọng đến nỗi dường như mất kết nối với thực tế.)
  • "untethered to a specific place": không gắn bó với một địa điểm cụ thể, tính di động.

    • With a laptop and internet, she is untethered to a specific office. (Với máy tính xách tay internet, ấy không bị gắn bó với một văn phòng cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Untether (động từ): tháo dây, giải phóng.
    • The sailor untethered the boat from the dock. (Người thủy thủ đã tháo dây thuyền khỏi bến tàu.)
  • Tether (danh từ/động từ): dây cột, sự ràng buộc; cột lại.
    • The dog was on a short tether. (Con chó bị cột bằng một sợi dây ngắn.)
  • Tethered (tính từ): bị cột, bị ràng buộc.
    • The balloon was tethered to the ground. (Quả bóng bay bị cột xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Free: tự do, không bị giam giữ.
  • Unbound: không bị buộc, không bị trói.
  • Unrestrained: không bị kiềm chế, không bị hạn chế.
  • Liberated: được giải phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Untether from: tháo dây khỏi, tách rời khỏi.
    • He untethered the kayak from the car roof. (Anh ấy tháo chiếc thuyền kayak khỏi nóc xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the cord: cắt đứt sự phụ thuộc, trở nên độc lập.
    • It's time for you to cut the cord and move out of your parents' house. (Đã đến lúc bạn cắt đứt sự phụ thuộc ra khỏi nhà bố mẹ.)