unthawed

unthawed

The unthawed fish fillets are still in the freezer.

Định nghĩa

Tính từ: "unthawed" có nghĩa vẫn còn đông lạnh, chưa được đông. Từ này mô tả trạng thái của một vật (thường thực phẩm) vẫn giữ nguyên nhiệt độ đông lạnh, chưa qua quá trình làm tan băng.

dụ sử dụng
  • (Không thời gian để nấu con gà tây vẫn còn đông lạnh, vậy họ đành phải ăn xúc xích.)
  • (Con chưa đông vẫn cứng như đá khi tôi lấy ra khỏi tủ đông.)
  • ( ấy vô tình để miếng thịt chưa đông trên quầy bếp suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unthawed" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc bảo quản thực phẩm, đặc biệt khi nhấn mạnh việc không thời gian để đông.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc bất tiện, thực phẩm đông lạnh thường cần được đông trước khi nấu.
Biến thể từ gần giống
  • Thaw (động từ): đông, làm tan băng.
    • You need to thaw the meat before cooking. (Bạn cần đông thịt trước khi nấu.)
  • Thawed (tính từ): đã được đông.
    • The thawed chicken is ready for the oven. (Thịt đã đông sẵn sàng cho nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen: đông lạnh, đóng băng.
    • The frozen vegetables are still in the freezer. (Rau củ đông lạnh vẫn còn trong tủ đông.)
  • Iced: phủ đá, đông cứng.
    • The iced lake was dangerous to walk on. (Hồ đóng băng rất nguy hiểm để đi lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thaw out: đông hoàn toàn.
    • Leave the turkey to thaw out overnight in the fridge. (Để gà tây đông qua đêm trong tủ lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "unthawed", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ:
    • Cold as ice: lạnh như băng.
      • His hands were cold as ice after working in the freezer. (Tay anh ấy lạnh như băng sau khi làm việc trong tủ đông.)