untheatrical
Tính từ:
- Không phù hợp hoặc không mang tính chất sân khấu, kịch nghệ: "untheatrical" mô tả một thứ gì đó (như một vở kịch, một tính cách, hoặc một hành động) không giống với những gì thường thấy trên sân khấu hoặc trong nhà hát. Nó có thể chỉ sự thiếu kịch tính, phô trương, hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- (Vở kịch được viết tốt nhưng thiếu tính sân khấu, không có sự căng thẳng kịch tính.)
- (Tính cách không phô trương của cô ấy khiến cô trông giống một học giả hơn là một diễn viên.)
- (Đạo diễn muốn một màn trình diễn không mang tính sân khấu, tập trung vào chủ nghĩa tự nhiên.)
"untheatrical gesture": cử chỉ không phô trương, không kịch tính.
His untheatrical gesture of simply nodding showed his quiet confidence. (Cử chỉ không phô trương của anh ấy—chỉ gật đầu—cho thấy sự tự tin thầm lặng của anh ấy.)"untheatrical style": phong cách không khoa trương, gần gũi với đời thường.
The film's untheatrical style made it feel like a documentary. (Phong cách không khoa trương của bộ phim khiến nó giống như một bộ phim tài liệu.)
- Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, mang tính kịch nghệ. (Màn trình diễn đầy kịch tính của anh ấy đã thu hút khán giả.)
- Theatricality (n): tính chất sân khấu, sự phô trương. (Tính chất sân khấu của sự kiện thật choáng ngợp.)
- Unspectacular: không ngoạn mục, không gây ấn tượng. (Buổi lễ không ngoạn mục nhưng chân thành.)
- Naturalistic: mang tính tự nhiên, không cường điệu. (Phong cách tự nhiên của diễn viên được khen ngợi.)
- Understated: giản dị, không phô trương. (Sự thanh lịch giản dị của cô ấy thật mới mẻ.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "untheatrical".
- "Down to earth": thực tế, không phô trương. (Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn giữ được sự giản dị.)
- "No frills": không cầu kỳ, đơn giản. (Cách tiếp cận không cầu kỳ của nhà hàng thu hút người dân địa phương.)