unthematic

unthematic

The composer carefully avoided any unthematic material in the symphony.

Định nghĩa

Tính từ: - Không liên quan đến chủ đề (âm nhạc): "unthematic" mô tả một tác phẩm hoặc phần của không dựa trên hoặc không gắn kết với một chủ đề âm nhạc chính (melodic subject). Trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ sự thiếu vắng một giai điệu chủ đạo. - Không tính chủ đề: Nghĩa rộng hơn, "unthematic" có thể chỉ bất kỳ thứ không xoay quanh một chủ đề cụ thể, không sự thống nhất về chủ đề.

dụ sử dụng
  • (Không không chủ đề trong tác phẩm này.)
  • (Phần thứ hai có vẻ không chủ đề, thiếu một giai điệu rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unthematic approach": cách tiếp cận không theo chủ đề.

    • The composer's unthematic approach challenged traditional harmony. (Cách tiếp cận không theo chủ đề của nhà soạn nhạc đã thách thức hòa âm truyền thống.)
  • "unthematic passage": đoạn nhạc không chủ đề.

    • The unthematic passage served as a transition between movements. (Đoạn nhạc không chủ đề đóng vai trò chuyển tiếp giữa các phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Thematic (tính từ): chủ đề, thuộc về chủ đề.

    • The symphony is highly thematic, with recurring melodies. (Bản giao hưởng rất chủ đề, với các giai điệu lặp lại.)
  • Theme (danh từ): chủ đề, giai điệu chính.

    • The theme of the sonata is introduced in the first bar. (Chủ đề của bản sonata được giới thiệu ở ô nhịp đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Athematic: không chủ đề (thường dùng trong âm nhạc).
  • Unfocused: không tập trung, thiếu chủ đề rõ ràng (trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Random: ngẫu nhiên, không theo chủ đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unthematic". Tuy nhiên, có thể dùng: - To lack a theme: thiếu một chủ đề. - This piece lacks a theme, making it unthematic. (Tác phẩm này thiếu một chủ đề, khiến trở nên không chủ đề.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "unthematic". Nhưng có thể tham khảo: - Off the beaten track: không theo lối mòn, không chủ đề quen thuộc. - His music is off the beaten track, often unthematic. (Âm nhạc của ông ấy không theo lối mòn, thường không chủ đề.)