unthinkingly

unthinkingly

He unthinkingly tossed his keys onto the table.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu suy nghĩ, không suy xét, không sự cân nhắc trước khi hành động hoặc nói.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đồng ý giúp đỡ một cách thiếu suy nghĩ, không nhận ra việc đó sẽ tốn bao nhiêu công sức.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào bức ảnh một cáchthức, chìm trong mơ màng.)
  • (Đứa trẻ đã lặp lại từ thô lỗ mình nghe được từ bạn một cách không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hành động tự động: "unthinkingly" có thể chỉ những hành động được thực hiện theo thói quen hoặc phản xạ, không chủ ý rõ ràng.

    • He unthinkingly reached for his phone as soon as he woke up. (Anh ấy theo thói quen với tay lấy điện thoại ngay khi thức dậy.)
  • Phê phán nhẹ nhàng: Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ, cho thấy người nói cho rằng hành động đó đáng lẽ cần được suy nghĩ kỹ hơn.

    • She unthinkingly spent all her savings on a luxury bag. ( ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chiếc túi xa xỉ một cách thiếu suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unthinking (tính từ): không suy nghĩ, thiếu suy xét.
    • His unthinking remark hurt her feelings. (Lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
  • Unthinkable (tính từ): không thể tưởng tượng được, không thể nghĩ đến.
    • It is unthinkable that he would betray his friends. (Thật không thể tưởng tượng được rằng anh ấy lại phản bội bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtlessly: một cáchtâm, không suy nghĩ.
  • Mindlessly: một cáchthức, không để tâm.
  • Carelessly: một cách bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unthinkingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Act unthinkingly: hành động thiếu suy nghĩ.
      • He tends to act unthinkingly when he is angry. (Anh ấy xu hướng hành động thiếu suy nghĩ khi tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • Without a second thought: không hề suy nghĩ lại, ngay lập tức.
    • She agreed to the plan without a second thought. ( ấy đồng ý với kế hoạch không hề suy nghĩ lại.)
  • On autopilot (thông tục): làm việc đó một cách tự động, không cần suy nghĩ.
    • He drove home on autopilot, unthinkingly following the same route every day. (Anh ấy lái xe về nhà theo chế độ tự động, đi theo cùng một lộ trình mỗi ngày không cần suy nghĩ.)