unthought

unthought

An unthought solution suddenly came to her during a quiet walk.

Định nghĩa

Tính từ: - Không được nghĩ đến, không được dự tính: "unthought" chỉ điều đó không được suy nghĩ, cân nhắc hoặc lường trước. Từ này thường mang nghĩa bất ngờ, nằm ngoài sự tưởng tượng. - Không ngờ tới, bất ngờ: Trong văn cảnh, "unthought" có thể nhấn mạnh sự việc xảy ra không ai mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Một lợi thế không được nghĩ đến trong cuộc thi đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • (Khám phá đó một nơi không ngờ tới để tìm thấy chìa khóa.)
  • (Lòng tốt không được dự tính của ấy đã làm tôi cảm động sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unthought-of" (adj): không ai nghĩ tới, không ngờ tới.
    • He found an unthought-of solution to the problem. (Anh ấy tìm ra một giải pháp không ai nghĩ tới cho vấn đề.)
  • "unhoped-for" (adj): không hy vọng, ngoài mong đợi (thường dùng đồng nghĩa với "unthought").
    • An unhoped-for piece of luck changed his life. (Một vận may không hy vọng đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thought (n): suy nghĩ, ý nghĩ.
  • Unthinking (adj): không suy nghĩ, vô ý.
  • Thoughtless (adj): thiếu suy nghĩ, vô tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Unexpected: không mong đợi.
  • Unforeseen: không lường trước.
  • Unanticipated: không được dự tính trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think of: nghĩ đến, hình dung.
    • I never thought of that possibility. (Tôi chưa bao giờ nghĩ đến khả năng đó.)
  • Think about: suy nghĩ về.
    • He didn't think about the consequences. (Anh ấy không nghĩ về hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất ngờ, không báo trước.
    • The news came out of the blue, unthought by anyone. (Tin tức đến bất ngờ, không ai nghĩ tới.)
  • Beyond one's wildest dreams: ngoài sức tưởng tượng.
    • The prize was beyond his wildest dreams, an unthought success. (Phần thưởng vượt ngoài sức tưởng tượng của anh ấy, một thành công không ngờ tới.)