unthreatening

unthreatening

Her friendly smile and open posture made her appear completely unthreatening.

Định nghĩa

Tính từ: Không gây ra sự đe dọa, không đáng sợ, không có vẻ nguy hiểm hoặc thù địch. Từ này miêu tả một người, vật, tình huống hoặc hành động không làm người khác cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Nụ cười của ấy ấm áp không hề đe dọa, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • (Con chó tư thế không đe dọa, với cái đuôi vẫy nhẹ nhàng.)
  • (Anh ấy nói với giọng điệu không đe dọa, vậy tôi không cảm thấy sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear unthreatening": trông có vẻ không đe dọa.
    • The small, fluffy animal appeared completely unthreatening. (Con vật nhỏ nhắn, đầy lông trông hoàn toàn vô hại.)
  • "to find something unthreatening": thấy điều đó không đáng sợ.
    • I found the new teacher's approach quite unthreatening. (Tôi thấy cách tiếp cận của giáo viên mới khá dễ chịu.)
  • "an unthreatening environment": một môi trường không sự đe dọa.
    • The school aims to create an unthreatening environment for all students. (Nhà trường đặt mục tiêu tạo ra một môi trường không sự đe dọa cho tất cả học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unthreateningly (trạng từ): một cách không đe dọa.
    • He smiled unthreateningly. (Anh ấy mỉm cười một cách vô hại.)
  • Threatening (tính từ): đe dọa, gây sợ hãi (từ trái nghĩa).
    • His threatening words made me nervous. (Những lời đe dọa của anh ta khiến tôi lo lắng.)
  • Non-threatening (tính từ): không đe dọa (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
    • The animal looked non-threatening. (Con vật trông không đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vô hại (harmless): không gây hại.
    • The insect is harmless. (Con côn trùng này vô hại.)
  • Dễ chịu (inoffensive): không làm ai khó chịu hoặc sợ hãi.
    • His comments were inoffensive. (Nhận xét của anh ấy không gây khó chịu.)
  • An toàn (safe): không nguy hiểm.
    • This is a safe neighborhood. (Đây một khu phố an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as gentle as a lamb: hiền lành như một con cừu (ám chỉ sự không đe dọa).
    • Despite his size, he is as gentle as a lamb and completely unthreatening. ( kích thước lớn, anh ấy hiền lành như một con cừu hoàn toàn không đe dọa.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Unthreatening" thường được dùng để miêu tả ngoại hình, thái độ, hoặc hành vi. từ ghép với tiền tố "un-" (không) + "threatening" (đe dọa). Không nên nhầm lẫn với "non-threatening" (có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày).