untoasted

untoasted

The child prefers untoasted bread for her sandwich.

Định nghĩa

Tính từ: - Không được nướng, không được rang: "untoasted" dùng để chỉ một vật, đặc biệt thực phẩm (như bánh mì, hạt, cà phê), chưa trải qua quá trình làm nóng để làm chín, giòn, hoặc màu nâu. - Không bị làm nâu do nhiệt: Nghĩa cụ thể hơn, mô tả trạng thái bề mặt chưa bị tác động bởi nhiệt độ cao để thay đổi màu sắc hoặc kết cấu.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích bánh mì không nướng cho bánh mì kẹp của mình vẫn mềm.)
  • (Hạnh nhân không rang hương vị nhẹ nhàng hơn so với loại đã rang.)
  • ( ấy phục vụ bánh mì vòng không nướng kèm phô mai kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untoasted cereal": ngũ cốc chưa rang, thường dùng trong các công thức nấu ăn hoặc mô tả hương vị nguyên bản.

    • The recipe calls for untoasted oats to preserve their natural texture. (Công thức yêu cầu yến mạch chưa rang để giữ nguyên kết cấu tự nhiên của chúng.)
  • "untoasted vs. toasted": sự so sánh phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt khi nói về bánh mì, hạt, hoặc gia vị.

    • Untoasted sesame seeds are white, while toasted ones turn golden brown. (Hạt không rang màu trắng, trong khi hạt rang chuyển sang màu nâu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toast (động từ/danh từ): nướng, rang; bánh mì nướng.
    • She toasted the bread until it was crispy. ( ấy nướng bánh mì cho đến khi giòn.)
  • Toasted (tính từ): đã được nướng, đã được rang.
    • The toasted almonds added a crunchy texture to the salad. (Hạnh nhân rang thêm kết cấu giòn cho món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Unroasted: chưa rang (thường dùng cho hạt, cà phê).
    • Unroasted coffee beans are green and have a grassy flavor. (Hạt cà phê chưa rang màu xanh hương vị cỏ.)
  • Raw: sống, chưa qua chế biến nhiệt (dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng nướng).
    • Raw bread dough is not edible until baked. (Bột bánh mì sống không ăn được cho đến khi nướng.)
Các cụm từ liên quan
  • Toasted or untoasted?: câu hỏi thường gặp khi gọi đồ uống hoặc thực phẩm, đặc biệt bánh mì nướng.
    • Would you like your bagel toasted or untoasted? (Bạn muốn bánh mì vòng của mình nướng hay không nướng?)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng từ "untoasted", nhưng có thể liên quan đến: - "Toasted" trong thành ngữ: toasted to perfection (nướng hoàn hảo) — thường dùng để khen ngợi. - The bread was toasted to perfection, golden and crispy. (Bánh mì được nướng hoàn hảo, vàng giòn.)