untoothed

untoothed

The hiker examined the untoothed leaf under a magnifying glass.

Định nghĩa

Tính từ: - Không răng, không ngạnh: "untoothed" mô tả trạng thái của một vật đó (thường dụng cụ, lưỡi cưa, hoặc bộ phận sinh học) không các răng cưa, ngạnh, hoặc khía. - Không khía: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học, "untoothed" chỉ một bề mặt hoặc cạnh nhẵn, không các vết lõm hoặc nhô lên dạng răng.

dụ sử dụng
  • (Lưỡi cưa không răng, khiến an toàn để cắt các vật liệu mềm.)
  • (Mép không răng cưa nhẵn liên tục, khác với mép răng cưa.)
  • (Công cụ cổ đại cạnh không răng, được dùng để cạo thay vì cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untoothed margin": mép không răng cưa (thường dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng ).

    • Many species of ferns have untoothed margins on their fronds. (Nhiều loài dương xỉ mép không răng cưa trên tàu của chúng.)
  • "untoothed gear": bánh răng không răng (một thuật ngữ kỹ thuật hiếm gặp, chỉ bánh răng trơn dùng trong các hệ thống ma sát).

    • The prototype used an untoothed gear system to transmit motion through friction. (Nguyên mẫu sử dụng hệ thống bánh răng không răng để truyền chuyển động qua ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothed (adj): răng, ngạnh, khía.
    • A toothed blade is more efficient for cutting wood. (Lưỡi răng hiệu quả hơn để cắt gỗ.)
  • Toothless (adj): mất răng, không răng (thường dùng cho sinh vật hoặc hàm).
    • The old dog is toothless and can only eat soft food. (Con chó già mất răng chỉ có thể ăn thức ăn mềm.)
  • Smooth-edged (adj): cạnh nhẵn, không răng cưa.
    • A smooth-edged knife is not suitable for sawing. (Một con dao cạnh nhẵn không thích hợp để cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Notched-free: không khía.
  • Smooth: nhẵn, trơn.
  • Unserrated: không răng cưa (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "untoothed", đây tính từ mô tả.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "untoothed". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.