untoughened
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được làm cho cứng rắn, không được tôi luyện: "untoughened" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc cơ thể chưa trải qua quá trình làm cho trở nên cứng cáp, chịu đựng tốt hơn. Thường dùng để chỉ làn da, cơ bắp, hoặc các bộ phận cơ thể chưa quen với áp lực, ma sát, hoặc điều kiện khắc nghiệt.
- Mềm yếu, dễ bị tổn thương: Nghĩa bóng, "untoughened" có thể chỉ tính cách hoặc tinh thần chưa được rèn luyện, dễ bị ảnh hưởng bởi khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi chân chưa được tôi luyện của cô ấy nhanh chóng bị phồng rộp sau chuyến đi bộ đường dài.)
- (Làn da mềm yếu chưa được tôi luyện của em bé rất nhạy cảm với vải thô.)
- (Tính cách chưa được tôi luyện của anh ấy khiến anh ấy gặp khó khăn với những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untoughened to": chưa quen với, chưa thích nghi với.
- The soldiers were untoughened to the extreme cold of the mountain. (Những người lính chưa quen với cái lạnh cực độ của núi.)
- "untoughened by": không được tôi luyện bởi (một yếu tố nào đó).
- A mind untoughened by discipline often fails under pressure. (Một tâm trí không được tôi luyện bởi kỷ luật thường thất bại dưới áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Toughen (động từ): làm cho cứng rắn, tôi luyện.
- The training program aims to toughen the recruits. (Chương trình huấn luyện nhằm tôi luyện các tân binh.)
- Toughened (tính từ): đã được tôi luyện, cứng cáp.
- Toughened glass is used for car windows. (Kính cường lực được dùng cho cửa sổ ô tô.)
- Tough (tính từ): cứng rắn, bền bỉ.
- He is a tough negotiator. (Anh ấy là một nhà đàm phán cứng rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Soft: mềm, yếu (trái nghĩa với cứng rắn).
- Soft hands are untoughened by manual labor. (Bàn tay mềm là bàn tay chưa được tôi luyện bởi lao động chân tay.)
- Tender: mềm, nhạy cảm (thường dùng cho da hoặc thịt).
- Tender feet are untoughened. (Bàn chân mềm là bàn chân chưa được tôi luyện.)
- Unhardened: chưa được làm cứng (về vật lý).
- Unhardened steel is easier to shape. (Thép chưa được tôi cứng dễ tạo hình hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể với "untoughened". Tuy nhiên, từ gốc "toughen" có thể đi với "up":
- Toughen up: trở nên cứng rắn hơn, rèn luyện bản thân.
- You need to toughen up if you want to survive in this industry. (Bạn cần phải cứng rắn lên nếu muốn tồn tại trong ngành này.)
Thành ngữ liên quan
- "Soft as a baby's bottom": mềm mại như mông em bé (ám chỉ sự chưa được tôi luyện).
- His hands were as soft as a baby's bottom, untoughened by any hard work. (Đôi tay anh ấy mềm như mông em bé, chưa từng được tôi luyện bởi bất kỳ công việc nặng nhọc nào.)