untraditional
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không theo truyền thống, phi truyền thống: "untraditional" mô tả một điều gì đó không tuân theo hoặc không phù hợp với các phong tục, tập quán, hoặc quy tắc đã được thiết lập từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã chọn một lễ cưới không theo truyền thống, không có bất kỳ nghi thức tôn giáo nào.)
- (Cách giảng dạy phi truyền thống của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untraditional values": các giá trị không theo truyền thống.
- The younger generation often embraces untraditional values in a rapidly changing world. (Thế hệ trẻ thường đón nhận các giá trị phi truyền thống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.)
"untraditional family structure": cấu trúc gia đình không truyền thống.
- Single-parent households are an example of an untraditional family structure. (Các hộ gia đình đơn thân là một ví dụ về cấu trúc gia đình không truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Nontraditional (tính từ): đồng nghĩa với "untraditional", thường được dùng phổ biến hơn.
- Nontraditional students often balance work and study. (Sinh viên phi truyền thống thường cân bằng giữa công việc và học tập.)
Tradition (danh từ): truyền thống.
- This ceremony is a long-standing tradition in our village. (Nghi lễ này là một truyền thống lâu đời trong làng chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
- Her unconventional style of painting is widely praised. (Phong cách hội họa khác thường của cô ấy được ca ngợi rộng rãi.)
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- The company is known for its innovative products. (Công ty nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break with tradition: phá vỡ truyền thống.
- They decided to break with tradition by having a barbecue at their wedding. (Họ quyết định phá vỡ truyền thống bằng cách tổ chức tiệc nướng tại đám cưới của mình.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: đi theo con đường riêng, không tuân theo truyền thống.
- She always marches to the beat of her own drum, ignoring societal norms. (Cô ấy luôn đi theo con đường riêng, bỏ qua các chuẩn mực xã hội.)