untrammeled

untrammeled

The child explores the untrammeled wilderness with wide-eyed wonder.

Định nghĩa

Tính từ: không bị cản trở, không bị hạn chế, tự do tuyệt đối.

"Untrammeled" mô tả trạng thái hoàn toàn tự do, không bị bất kỳ rào cản, quy tắc, hay giới hạn nào kiềm chế. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng để chỉ sự tự do về tinh thần, sáng tạo, hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Món quà của một con mắt mới mẻ một trí tò mò không bị cản trở)
  • (Dòng chảy không bị ngăn cản tuyết đã thể hiện dưới ánh nắng mùa xuân đầu tiên)
  • ( ấy theo đuổi tầm nhìn nghệ thuật của mình với sự tự do tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Untrammeled by: không bị cản trở bởi (một yếu tố cụ thể).

    • His thinking was untrammeled by convention. (Tư duy của ông không bị ràng buộc bởi quy ước.)
  • Untrammeled imagination: trí tưởng tượng không giới hạn.

    • Children have an untrammeled imagination that adults often lose. (Trẻ em trí tưởng tượng không giới hạn người lớn thường đánh mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trammel (động từ): cản trở, hạn chế.

    • The new regulations trammeled the company's growth. (Các quy định mới đã cản trở sự phát triển của công ty.)
  • Trammel (danh từ): lưới đánh cá (nghĩa đen); sự cản trở (nghĩa bóng).

Từ đồng nghĩa
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
  • Unhindered: không bị cản trở.
  • Unfettered: không bị trói buộc.
  • Free: tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "untrammeled".

Thành ngữ liên quan
  • Free rein: tự do hành động (tương tự ý nghĩa).
    • The manager gave the team free rein to experiment. (Người quản lý đã cho đội tự do thử nghiệm.)