untraveled

untraveled

The hiker stood at the edge of an untraveled forest path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được đi qua, chưa được khám phá: "untraveled" mô tả một địa điểm, con đường, hoặc khu vực chưa từng ai đi qua hoặc chưa được du lịch đến.
    • Ít kinh nghiệm du lịch: "untraveled" cũng có thể chỉ một người chưa nhiều trải nghiệm về việc đi lại, chưa từng đi xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car drove along an untraveled road through the dense forest. (Chiếc xe lái dọc theo một con đường chưa từng ai đi qua xuyên qua khu rừng rậm.)
    • She was an untraveled person who had never left her small hometown. ( ấy một người chưa từng du lịch, chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untraveled path": con đường chưa ai đi, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hướng đi mới mẻ, chưa được khám phá.

    • The entrepreneur chose an untraveled path, starting a business in a completely new industry. (Doanh nhân đó đã chọn một con đường chưa ai đi, bắt đầu kinh doanh trong một ngành công nghiệp hoàn toàn mới.)
  • "remain untraveled": vẫn chưa được khám phá, vẫn còn hoang .

    • Many remote islands in the Pacific remain untraveled by tourists. (Nhiều hòn đảo xa xôi ở Thái Bình Dương vẫn chưa được du khách khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Untraveled (tính từ) dạng phủ định của "traveled" (đã được đi qua, kinh nghiệm du lịch).
  • Untraveled có thể được viết "untravelled" (theo chính tả Anh-Anh).
  • Traveled (tính từ): đã được đi qua, kinh nghiệm du lịch.
    • The traveled road was full of potholes. (Con đường đã được đi qua đầy ổ gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Unvisited: chưa được thăm viếng.
    • The unvisited cave held many mysteries. (Hang động chưa được thăm viếng chứa đựng nhiều bí ẩn.)
  • Uncharted: chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá.
    • They ventured into uncharted territory. (Họ mạo hiểm vào lãnh thổ chưa được khám phá.)
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh (thường mang nghĩa khó tiếp cận).
    • The remote village was untraveled by outsiders. (Ngôi làng xa xôi chưa từng người ngoài đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "untraveled", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain" (vẫn còn) hoặc "stay" (giữ nguyên):
    • The area remains untraveled to this day. (Khu vực này vẫn chưa được khám phá cho đến ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Untraveled road": con đường chưa ai đithành ngữ chỉ một hướng đi mới, chưa tiền lệ.
    • Starting a family at a young age is an untraveled road for many. (Lập gia đình sớm một con đường chưa ai đi đối với nhiều người.)