untraversed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được đi qua, chưa được khám phá: "untraversed" mô tả một khu vực, con đường hoặc vùng đất mà chưa có ai từng đi qua hoặc vượt qua.
- Chưa được du hành: Dùng để chỉ những nơi xa xôi, hoang sơ, chưa có dấu chân người.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thám hiểm mạo hiểm vào một khu rừng chưa từng có người đi qua.)
- (Chúng tôi đi theo một con đường chưa từng được khám phá xuyên qua những ngọn núi.)
- (Vùng đất chưa từng được đi qua vẫn là một bí ẩn đối với các nhà bản đồ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain untraversed": vẫn còn chưa được đi qua.
- Many parts of the ocean floor remain untraversed by humans. (Nhiều phần của đáy đại dương vẫn còn chưa được con người đi qua.)
- "an untraversed frontier": một vùng biên giới chưa được khám phá.
- Space represents the final untraversed frontier for humanity. (Không gian đại diện cho vùng biên giới cuối cùng chưa được khám phá của nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Untraveled (tính từ): chưa được du lịch, chưa được đi qua.
- The untraveled road led to a hidden valley. (Con đường chưa từng có ai đi qua dẫn đến một thung lũng ẩn.)
- Uncharted (tính từ): chưa được vẽ trên bản đồ, chưa được khám phá.
- The uncharted island was dangerous yet alluring. (Hòn đảo chưa được vẽ trên bản đồ vừa nguy hiểm vừa hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Unexplored: chưa được khám phá.
- Unvisited: chưa được ghé thăm.
- Pathless: không có đường mòn, không có lối đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "untraversed", nhưng có thể dùng:
- Venture into untraversed territory: mạo hiểm vào vùng đất chưa được khám phá.
- Scientists are eager to venture into untraversed territory in the deep sea. (Các nhà khoa học háo hức mạo hiểm vào vùng đất chưa được khám phá dưới biển sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Blaze a trail: mở đường, đi tiên phong (thường dùng trong ngữ cảnh khám phá vùng đất mới).
- The team blazed a trail through the untraversed wilderness. (Đội đã mở một con đường xuyên qua vùng hoang dã chưa từng có người đi qua.)