untreated

untreated

A scientist examines an untreated sample under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được xử lý, không được chế biến: "untreated" mô tả một vật liệu hoặc chất chưa trải qua bất kỳ quá trình hóa học, vật hay kỹ thuật nào để thay đổi tính chất của .
    • Không được điều trị (y tế): "untreated" chỉ tình trạng bệnh tật hoặc vết thương chưa được chăm sóc y tế, chưa dùng thuốc hay can thiệp y học.
    • Không được nhuộm hoặc xử lý hóa chất (khoa học): Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "untreated" dùng cho mẫu vật không được tác động bởi thuốc thử hay thuốc nhuộm.
dụ sử dụng
  • (Gỗ không được xử lý, vậy nhanh mục.)
  • (Một căn bệnh không được điều trị có thể trở nên rất nguy hiểm.)
  • (Các nhà khoa học so sánh các tế bào đã xử lý với các tế bào chưa xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untreated fabric": vải chưa qua xử lý (không tẩm hóa chất chống thấm, chống cháy, v.v.).
    • Untreated cotton is softer but less durable. (Vải cotton chưa xử lý mềm hơn nhưng kém bền hơn.)
  • "untreated wastewater": nước thải chưa qua xử lý.
    • Dumping untreated wastewater into rivers is illegal. (Xả nước thải chưa xử lý xuống sông bất hợp pháp.)
  • "untreated mental illness": bệnh tâm thần chưa được điều trị.
    • Untreated mental illness can lead to serious consequences. (Bệnh tâm thần không được điều trị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Treat (động từ): xử lý, điều trị.
    • You should treat the wound immediately. (Bạn nên điều trị vết thương ngay lập tức.)
  • Treatment (danh từ): sự xử lý, sự điều trị.
    • The patient needs urgent treatment. (Bệnh nhân cần điều trị khẩn cấp.)
  • Untreatable (tính từ): không thể chữa trị được.
    • Some cancers are untreatable. (Một số loại ung thư không thể chữa trị được.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw: thô, chưa qua chế biến (dùng cho vật liệu).
    • Raw cotton is untreated. (Bông thô bông chưa xử lý.)
  • Unprocessed: chưa qua chế biến.
    • Unprocessed food is healthier. (Thực phẩm chưa qua chế biến lành mạnh hơn.)
  • Unattended: không được chăm sóc, bỏ mặc (dùng cho bệnh tật hoặc vết thương).
    • An unattended injury may get infected. (Vết thương không được chăm sóc có thể bị nhiễm trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave untreated: để mặc không điều trị, không xử lý.
    • If you leave the infection untreated, it will spread. (Nếu bạn để mặc nhiễm trùng không điều trị, sẽ lây lan.)
  • Go untreated: không được điều trị (tình trạng bệnh).
    • Many diseases go untreated in poor areas. (Nhiều bệnh tật không được điều trịcác khu vực nghèo.)
Thành ngữ liên quan
  • Untreated like a raw nerve: nhạy cảm như dây thần kinh trần (ẩn dụ về điều đó chưa được bảo vệ hoặc xử lý).
    • His emotions were untreated like a raw nerve after the argument. (Cảm xúc của anh ấy như dây thần kinh trần sau cuộc tranh cãi.)