untrod

untrod

The hiker entered an untrod forest where no paths existed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường đi, chưa dấu chân người: "untrod" mô tả một khu vực, con đường, hoặc vùng đất chưa ai từng đặt chân đến, không lối mòn hay dấu vết của sự đi lại.
    • Hoang , nguyên : Nghĩa bóng, "untrod" chỉ những nơi chưa bị con người khám phá hoặc tác động, giữ nguyên vẻ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Các nhà thám hiểm mạo hiểm vào vùng hoang dã chưa dấu chân người ở Amazon.)
  • ( ấy đi trên con đường chưa dấu chân người xuyên qua khu rừng.)
  • (Lớp tuyết chưa dấu chân người nằm nguyên dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untrod ground": vùng đất chưa được khám phá (có thể dùng nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • This is untrod ground for our research team. (Đây vùng đất chưa được khám phá đối với nhóm nghiên cứu của chúng tôi.)
  • "untrod ways": những con đường chưa ai đi qua, thường dùng trong văn chương để chỉ sự mới mẻ hoặc khác biệt.

    • He chose the untrod ways of life, avoiding the beaten path. (Anh ấy chọn những con đường chưa ai đi trong cuộc sống, tránh xa lối mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trod (động từ, quá khứ của "tread"): đã đi, đã đặt chân lên.

    • The path was well-trod by many hikers. (Con đường đã được nhiều người đi bộ đặt chân lên.)
  • Untrodden (tính từ): đồng nghĩa với "untrod", thường dùng phổ biến hơn trong văn viết.

    • The untrodden beach was a hidden paradise. (Bãi biển chưa dấu chân người một thiên đường ẩn giấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trackless: không đường mòn, không dấu vết.
  • Pathless: không lối đi.
  • Unspoiled: không bị hư hại, hoang .
  • Virgin: nguyên , chưa bị con người tác động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "untrod", nhưng có thể kết hợp với động từ "remain" hoặc "stay" để diễn tả trạng thái.
    • The forest remains untrod by human feet. (Khu rừng vẫn không dấu chân người.)
Thành ngữ liên quan
  • "To tread an untrod path": đi theo một con đường chưa ai đi, nghĩa bóng làm điều đó mới mẻ, sáng tạo.
    • As an artist, she always tries to tread an untrod path. ( một nghệ sĩ, ấy luôn cố gắng đi theo con đường chưa ai đi.)