untrustiness
Định nghĩa
Danh từ: Tính không đáng tin cậy; sự không xứng đáng với sự tin tưởng hoặc tín nhiệm. "Untrustiness" chỉ đặc điểm của một người hoặc vật khiến người khác không thể tin tưởng hoặc đặt niềm tin vào họ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự không đáng tin cậy của cô ấy khiến cả đội khó có thể dựa vào cô ấy.)
- (Sự không đáng tin cậy của cây cầu cũ thể hiện rõ qua những cột trụ bị nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit untrustiness": thể hiện tính không đáng tin cậy.
- The employee exhibited untrustiness by frequently missing deadlines. (Nhân viên đó thể hiện sự không đáng tin cậy bằng cách thường xuyên trễ hạn.)
- "a reputation for untrustiness": tiếng xấu về sự không đáng tin cậy.
- The politician gained a reputation for untrustiness after breaking multiple promises. (Chính trị gia đó có tiếng xấu về sự không đáng tin cậy sau khi phá vỡ nhiều lời hứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Untrusty (tính từ): không đáng tin cậy.
- He is an untrusty friend who always betrays secrets. (Anh ta là một người bạn không đáng tin cậy, luôn phản bội bí mật.)
- Untrustworthiness (danh từ): sự không đáng tin cậy (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn "untrustiness").
Từ đồng nghĩa
- Unreliability: sự không đáng tin cậy (thường dùng cho máy móc hoặc con người).
- The unreliability of the car caused many breakdowns. (Sự không đáng tin cậy của chiếc xe gây ra nhiều lần hỏng hóc.)
- Treachery: sự phản bội, lừa dối (mang tính tiêu cực mạnh hơn).
- His treachery led to the loss of the business. (Sự phản bội của anh ta dẫn đến mất công việc kinh doanh.)
Các cụm từ liên quan
- To have untrustiness: có tính không đáng tin cậy.
- The company has untrustiness due to its poor customer service. (Công ty có tính không đáng tin cậy do dịch vụ khách hàng kém.)
Thành ngữ liên quan
- A broken reed: một người/vật không đáng tin cậy (thành ngữ).
- He was a broken reed, always failing to keep his word. (Anh ta là một người không đáng tin cậy, luôn thất hứa.)