untrusting

untrusting

A dog remains untrusting of the new visitor.

Định nghĩa

Tính từ: không tin tưởng, hay nghi ngờ, thiếu lòng tin vào người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt không tin tưởng.)
  • (Sau khi bị nói dối nhiều lần, anh ấy trở nên không tin tưởng bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be untrusting of something": không tin tưởng vào điều .

    • The public remains untrusting of the government's promises. (Công chúng vẫn không tin tưởng vào những lời hứa của chính phủ.)
  • "an untrusting nature": bản tính hay nghi ngờ.

    • His untrusting nature made it difficult for him to form close relationships. (Bản tính hay nghi ngờ của anh ấy khiến việc xây dựng các mối quan hệ thân thiết trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Untrustingly (trạng từ): một cách không tin tưởng.
    • He looked at the stranger untrustingly. (Anh ấy nhìn người lạ một cách không tin tưởng.)
  • Untrustingness (danh từ): sự không tin tưởng.
    • Her untrustingness was a barrier to friendship. (Sự không tin tưởng của ấy rào cản cho tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Distrustful: không tin tưởng, nghi ngờ.
  • Suspicious: nghi ngờ, đa nghi.
  • Skeptical: hoài nghi, không dễ tin.
Từ trái nghĩa
  • Trusting: tin tưởng, dễ tin.
  • Trustful: đầy lòng tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "untrusting", nhưng có thể dùng: - Be wary of: thận trọng, cảnh giác với. - She is wary of strangers. ( ấy thận trọng với người lạ.)

Thành ngữ liên quan
  • Trust no one: không tin ai cả.
    • In this business, you learn to trust no one. (Trong công việc này, bạn học được cách không tin ai cả.)