untrusty
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng tin cậy, không đáng tin tưởng: "untrusty" mô tả một người, vật hoặc điều gì đó không thể được tin cậy hoặc không xứng đáng với sự tin tưởng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực mạnh, nhấn mạnh sự thiếu trung thực hoặc không đáng tin trong hành vi hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người bạn không đáng tin cậy, luôn thất hứa.)
- (Động cơ của chiếc xe cũ không đáng tin cậy và thường hỏng hóc trên những chuyến đi dài.)
- (Trí nhớ không đáng tin cậy của cô ấy đã gây ra nhiều lỗi trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untrusty source": nguồn thông tin không đáng tin cậy.
- Be careful of untrusty sources on the internet. (Hãy cẩn thận với các nguồn thông tin không đáng tin cậy trên internet.)
- "untrusty behavior": hành vi không đáng tin cậy.
- His untrusty behavior made everyone suspicious. (Hành vi không đáng tin cậy của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Untrustworthiness (danh từ): sự không đáng tin cậy.
- The untrustworthiness of the witness weakened the case. (Sự không đáng tin cậy của nhân chứng đã làm suy yếu vụ án.)
- Untrusty có thể được coi là một biến thể ít phổ biến hơn của untrustworthy, nhưng cả hai đều mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Unreliable: không đáng tin cậy.
- The weather forecast is often unreliable. (Dự báo thời tiết thường không đáng tin cậy.)
- Dishonest: không trung thực.
- A dishonest person cannot be trusted. (Một người không trung thực không thể được tin tưởng.)
- Treacherous: nguy hiểm, phản bội.
- The treacherous guide led them into a trap. (Người hướng dẫn phản bội đã dẫn họ vào bẫy.)
Từ trái nghĩa
- Trusty: đáng tin cậy.
- He is a trusty companion on our adventures. (Anh ấy là một người bạn đồng hành đáng tin cậy trong các cuộc phiêu lưu của chúng tôi.)
- Reliable: đáng tin cậy.
- This is a reliable source of information. (Đây là một nguồn thông tin đáng tin cậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "untrusty". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "untrusty". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ liên quan đến sự không đáng tin cậy như: "a wolf in sheep's clothing" (một con sói đội lốt cừu, chỉ người giả dối).