untruthfully

untruthfully

I answered him untruthfully, saying I had already finished the work.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không trung thực, chủ ý nói dối hoặc bóp méo sự thật. "Untruthfully" mô tả hành động nói hoặc trình bày thông tin sai lệch với ý đồ lừa dối.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nói với anh ta, một cách hoàn toàn không trung thực, rằng tôi vừa trở về sau kỳ nghỉ phép.)
  • ( ấy đã trả lời không trung thực khi được hỏi về nơicủa mình.)
  • (Nhân chứng đã làm chứng không trung thực, dẫn đến một bản án oan sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untruthfully" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc pháp để nhấn mạnh tính chất cố ý của việc nói dối.

    • The defendant was accused of speaking untruthfully under oath. (Bị cáo bị buộc tội đã nói không trung thực khi tuyên thệ.)
  • Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "quite" (khá), "very" (rất), "deliberately" (cố ý).

    • He deliberately answered untruthfully to protect his friend. (Anh ta cố ý trả lời không trung thực để bảo vệ bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Untruthful (tính từ): không trung thực, dối trá.
    • His untruthful statement caused a lot of confusion. (Tuyên bố không trung thực của anh ấy đã gây ra nhiều nhầm lẫn.)
  • Untruth (danh từ): điều không đúng sự thật, lời nói dối.
    • The report was full of untruths. (Bản báo cáo đầy rẫy những điều không đúng sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonestly: một cách không trung thực, gian dối.
    • He acted dishonestly when he submitted false documents. (Anh ta đã hành động gian dối khi nộp tài liệu giả.)
  • Mendaciously: một cách dối trá, nói dối (mang tính trang trọng, văn chương).
    • She mendaciously claimed to have seen the accident. ( ta dối trá khẳng định đã chứng kiến vụ tai nạn.)
  • Falsely: một cách sai sự thật, giả dối.
    • He was falsely accused of stealing. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp một cách sai sự thật.)
Từ trái nghĩa
  • Truthfully: một cách trung thực, thành thật.
    • Please answer truthfully. (Hãy trả lời một cách trung thực.)
  • Honestly: một cách thật thà, chân thật.
    • I honestly don't know what happened. (Tôi thật sự không biết chuyện đã xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
  • To stretch the truth: bóp méo sự thật, nói quá lên (thường ít nghiêm trọng hơn "untruthfully").
    • He stretched the truth when he said he ran a marathon. (Anh ta đã bóp méo sự thật khi nói rằng mình đã chạy marathon.)
  • To bear false witness: làm chứng gian (thành ngữ pháp Kinh Thánh).
    • The law prohibits bearing false witness against your neighbor. (Luật pháp cấm làm chứng gian chống lại người lân cận của bạn.)

Từ gần giống