untucked

untucked

The child's shirt became untucked after playing outside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nhét vào, không được xếp gọn: "untucked" mô tả trạng thái của một vật (thường quần áo) không được nhét hoặc gấp gọn gàng vào bên trong một vật khác, như áo sơ mi không được nhét vào quần.
    • Không nếp gấp: Trong ngữ cảnh may mặc, "untucked" chỉ kiểu áo không nếp gấp hoặc không được may gấp lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore an untucked shirt to the casual party. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi không nhét vào quần đến bữa tiệc thường ngày.)
    • The sheet came untucked during the night. (Tấm ga trải giường bị lệch, không còn được nhét gọn trong đêm.)
    • A plain untucked shirt front is a classic style. (Phần trước áo sơ mi không nếp gấp một kiểu dáng cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come untucked": trở nên không được nhét gọn, bị lệch.

    • After running, his shirt came untucked. (Sau khi chạy, áo sơ mi của anh ấy bị lệch ra ngoài.)
  • "untucked style": phong cách mặc áo không nhét vào quần, thường được coi thoải mái hoặc thời trang.

    • The untucked style is popular in modern men's fashion. (Phong cách áo không nhét quần rất phổ biến trong thời trang nam hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuck (động từ): nhét, gấp gọn.
    • He tucked his shirt into his pants. (Anh ấy nhét áo sơ mi vào quần.)
  • Tucked (tính từ): được nhét gọn, được xếp gọn.
    • A tucked shirt looks more formal. (Áo sơ mi được nhét gọn trông trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loose: lỏng lẻo, không gọn gàng (khi nói về quần áo).
  • Unfastened: không được cài, không được buộc chặt (trong ngữ cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuck in: nhét vào, gấp gọn.
    • Please tuck in your shirt before the meeting. (Hãy nhét áo sơ mi vào quần trước cuộc họp.)
  • Tuck away: cất giấu, nhét vào nơi kín đáo.
    • She tucked away the money in a safe place. ( ấy cất giấu tiềnmột nơi an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • All tucked in: đã được sắp xếp gọn gàng, đã được chăm sóc.
    • The children are all tucked in bed. (Bọn trẻ đã được đắp chăn gọn gàng trên giường.)