untufted
Định nghĩa
Tính từ: Không có chùm lông, không được trang trí bằng các chùm lông hoặc các túm sợi.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo có đôi tai không có chùm lông, khác với loài linh miêu có chùm lông.)
- (Loại vải này trơn và không có túm sợi, khiến nó mịn khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untufted" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật (như tai, lông) hoặc đồ nội thất (như thảm, vải) để chỉ sự thiếu vắng các chùm hoặc túm trang trí.
- The bird's untufted head distinguished it from its tufted relatives. (Cái đầu không có chùm lông của con chim giúp phân biệt nó với các họ hàng có chùm lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tufted (tính từ): có chùm lông, có túm sợi.
- The tufted carpet felt soft underfoot. (Tấm thảm có túm sợi tạo cảm giác mềm mại dưới chân.)
- Tuft (danh từ): chùm lông, túm sợi.
- A tuft of grass grew by the path. (Một túm cỏ mọc bên lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth: mịn, không có gờ hoặc chùm.
- Bare: trần trụi, không có trang trí.
- Unadorned: không được trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "untufted".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "untufted".