untune
Định nghĩa
Động từ: "untune" có hai nghĩa chính: 1. Làm mất sự hài hòa, làm lạc điệu: Chỉ hành động làm cho một nhạc cụ hoặc âm thanh không còn đúng cao độ, mất đi sự hòa âm. 2. Làm mất bình tĩnh, làm xáo trộn tâm trạng: Nghĩa bóng, chỉ việc khiến ai đó mất đi sự điềm tĩnh, cân bằng hoặc tự chủ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (âm nhạc):
- Don't untune that string! (Đừng làm lạc dây đàn đó!)
- The constant humidity can untune a piano over time. (Độ ẩm liên tục có thể làm lạc điệu một cây đàn piano theo thời gian.)
Nghĩa 2 (tâm trạng):
- The sudden news untuned her completely. (Tin tức bất ngờ đã khiến cô ấy mất bình tĩnh hoàn toàn.)
- His harsh words untuned the peaceful atmosphere of the meeting. (Những lời lẽ gay gắt của anh ta đã làm xáo trộn bầu không khí yên bình của buổi họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untune someone's nerves": làm ai đó mất bình tĩnh, căng thẳng.
- The constant noise untuned his nerves, making it hard to concentrate. (Tiếng ồn liên tục làm căng thẳng thần kinh của anh ấy, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
"untune the harmony": phá vỡ sự hài hòa (trong âm nhạc hoặc trong quan hệ).
- A single wrong note can untune the entire orchestra's harmony. (Một nốt sai có thể phá vỡ sự hài hòa của toàn bộ dàn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Untuned (tính từ): bị lạc điệu, không còn đúng cao độ; mất cân bằng.
- The untuned guitar sounded terrible. (Cây đàn guitar bị lạc điệu nghe rất tệ.)
- He felt untuned after the stressful day. (Anh ấy cảm thấy mất cân bằng sau một ngày căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Làm lạc điệu: (làm lệch tông), (làm tắt âm thanh, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Làm mất bình tĩnh: (làm xáo trộn), (làm đảo lộn), (làm bất an).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "untune".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "untune". Tuy nhiên, có thể ghép với khái niệm "tune" trong các thành ngữ như:
- To be out of tune: lạc điệu, không hòa hợp (về âm nhạc hoặc quan hệ). "Untune" là hành động gây ra trạng thái này.