untwisted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị xoắn, đã được làm thẳng: "untwisted" mô tả trạng thái của một vật trước đây bị xoắn nhưng hiện tại đã được làm thẳng hoặc không còn xoắn nữa.
- Đã được tháo xoắn: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc loại bỏ sự xoắn vặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rope is now completely untwisted. (Sợi dây thừng bây giờ đã hoàn toàn không bị xoắn.)
- She held the untwisted thread in her hands. (Cô ấy cầm sợi chỉ đã được tháo xoắn trong tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become untwisted": trở nên không bị xoắn.
- The cable became untwisted after being pulled. (Dây cáp đã trở nên không bị xoắn sau khi bị kéo.)
"to keep something untwisted": giữ cho thứ gì đó không bị xoắn.
- You need to keep the wires untwisted for proper connection. (Bạn cần giữ cho các dây điện không bị xoắn để kết nối đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
Untwist (động từ): tháo xoắn, làm thẳng.
- He untwisted the knot carefully. (Anh ấy đã tháo nút thắt một cách cẩn thận.)
Twisted (tính từ): bị xoắn, vặn.
- The twisted rope was hard to straighten. (Sợi dây thừng bị xoắn rất khó để làm thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Straightened: đã được làm thẳng.
- Uncoiled: đã được tháo cuộn.
- Unwound: đã được tháo ra khỏi cuộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Twist out: xoắn ra ngoài.
- He twisted the wire out of the bundle. (Anh ấy đã xoắn dây điện ra khỏi bó.)
Twist up: xoắn lên.
- The cord was twisted up in a mess. (Dây điện đã bị xoắn lên thành một mớ hỗn độn.)
Thành ngữ liên quan
- All twisted up: bối rối, lộn xộn (nghĩa bóng).
- His thoughts were all twisted up after the argument. (Suy nghĩ của anh ấy trở nên lộn xộn sau cuộc tranh luận.)