untwisted

untwisted

The child untwisted the colorful pipe cleaner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị xoắn, đã được làm thẳng: "untwisted" mô tả trạng thái của một vật trước đây bị xoắn nhưng hiện tại đã được làm thẳng hoặc không còn xoắn nữa.
    • Đã được tháo xoắn: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc loại bỏ sự xoắn vặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rope is now completely untwisted. (Sợi dây thừng bây giờ đã hoàn toàn không bị xoắn.)
    • She held the untwisted thread in her hands. ( ấy cầm sợi chỉ đã được tháo xoắn trong tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become untwisted": trở nên không bị xoắn.

    • The cable became untwisted after being pulled. (Dây cáp đã trở nên không bị xoắn sau khi bị kéo.)
  • "to keep something untwisted": giữ cho thứ đó không bị xoắn.

    • You need to keep the wires untwisted for proper connection. (Bạn cần giữ cho các dây điện không bị xoắn để kết nối đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Untwist (động từ): tháo xoắn, làm thẳng.

    • He untwisted the knot carefully. (Anh ấy đã tháo nút thắt một cách cẩn thận.)
  • Twisted (tính từ): bị xoắn, vặn.

    • The twisted rope was hard to straighten. (Sợi dây thừng bị xoắn rất khó để làm thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Straightened: đã được làm thẳng.
  • Uncoiled: đã được tháo cuộn.
  • Unwound: đã được tháo ra khỏi cuộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twist out: xoắn ra ngoài.

    • He twisted the wire out of the bundle. (Anh ấy đã xoắn dây điện ra khỏi .)
  • Twist up: xoắn lên.

    • The cord was twisted up in a mess. (Dây điện đã bị xoắn lên thành một mớ hỗn độn.)
Thành ngữ liên quan
  • All twisted up: bối rối, lộn xộn (nghĩa bóng).
    • His thoughts were all twisted up after the argument. (Suy nghĩ của anh ấy trở nên lộn xộn sau cuộc tranh luận.)