untying

Định nghĩa
  1. Danh từ (gerund/danh động từ):
    • Hành động tháo, cởi (nút, dây buộc): "untying" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật bị buộc, thắt nút trở nên lỏng lẻo hoặc được giải phóng khỏi sự ràng buộc.
    • Sự cởi bỏ, tháo gỡ: Trong nghĩa bóng, "untying" có thể chỉ việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Việc tháo nút thắt đó dễ một cách đáng ngạc nhiên.)
  • ( ấy tập trung vào việc cẩn thận tháo dải ruy băng quanh món quà.)
  • (Việc cởi dây buộc thuyền khỏi bến chỉ mất vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the untying of a complex relationship": sự tháo gỡ một mối quan hệ phức tạp.
    • The therapist helped them with the untying of their emotional knots. (Nhà trị liệu đã giúp họ tháo gỡ những nút thắt cảm xúc.)
  • "the untying of a metaphor": sự giải thích một ẩn dụ.
    • The poet's work requires the untying of layers of meaning. (Tác phẩm của nhà thơ đòi hỏi việc tháo gỡ nhiều lớp ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Untie (động từ): tháo, cởi (nút, dây).
    • Please untie your shoelaces before entering. (Làm ơn cởi dây giày trước khi vào.)
  • Tying (danh từ): hành động buộc, thắt nút.
    • The tying of the rope was done professionally. (Việc buộc dây thừng đã được thực hiện một cách chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Loosening: làm lỏng, nới lỏng.
  • Detaching: tách rời, tháo rời.
  • Releasing: giải phóng, thả ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Untie from: cởi ra khỏi, tháo ra khỏi.
    • He untied the horse from the post. (Anh ấy cởi dây buộc ngựa khỏi cột.)
  • Untie into: (hiếm) bắt đầu tháo gỡ một cách mạnh mẽ.
    • She untied into the tangled mess of wires. ( ấy bắt đầu tháo gỡ mớ dây điện rối tung.)
Thành ngữ liên quan
  • Untie the knot: tháo nút thắt (nghĩa đen); giải quyết vấn đề (nghĩa bóng).
    • It took hours to untie the knot in the necklace. (Mất hàng giờ để tháo nút thắt trong sợi dây chuyền.)
  • Untie the tongue: làm cho ai đó nói thoải mái hơn.
    • A glass of wine untied her tongue. (Một ly rượu đã khiến ấy nói chuyện thoải mái hơn.)
untying
A child is untying the laces of a sneaker.