untying
Định nghĩa
- Danh từ (gerund/danh động từ):
- Hành động tháo, cởi (nút, dây buộc): "untying" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật bị buộc, thắt nút trở nên lỏng lẻo hoặc được giải phóng khỏi sự ràng buộc.
- Sự cởi bỏ, tháo gỡ: Trong nghĩa bóng, "untying" có thể chỉ việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tháo nút thắt đó dễ một cách đáng ngạc nhiên.)
- (Cô ấy tập trung vào việc cẩn thận tháo dải ruy băng quanh món quà.)
- (Việc cởi dây buộc thuyền khỏi bến chỉ mất vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the untying of a complex relationship": sự tháo gỡ một mối quan hệ phức tạp.
- The therapist helped them with the untying of their emotional knots. (Nhà trị liệu đã giúp họ tháo gỡ những nút thắt cảm xúc.)
- "the untying of a metaphor": sự giải thích một ẩn dụ.
- The poet's work requires the untying of layers of meaning. (Tác phẩm của nhà thơ đòi hỏi việc tháo gỡ nhiều lớp ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Untie (động từ): tháo, cởi (nút, dây).
- Please untie your shoelaces before entering. (Làm ơn cởi dây giày trước khi vào.)
- Tying (danh từ): hành động buộc, thắt nút.
- The tying of the rope was done professionally. (Việc buộc dây thừng đã được thực hiện một cách chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Loosening: làm lỏng, nới lỏng.
- Detaching: tách rời, tháo rời.
- Releasing: giải phóng, thả ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Untie from: cởi ra khỏi, tháo ra khỏi.
- He untied the horse from the post. (Anh ấy cởi dây buộc ngựa khỏi cột.)
- Untie into: (hiếm) bắt đầu tháo gỡ một cách mạnh mẽ.
- She untied into the tangled mess of wires. (Cô ấy bắt đầu tháo gỡ mớ dây điện rối tung.)
Thành ngữ liên quan
- Untie the knot: tháo nút thắt (nghĩa đen); giải quyết vấn đề (nghĩa bóng).
- It took hours to untie the knot in the necklace. (Mất hàng giờ để tháo nút thắt trong sợi dây chuyền.)
- Untie the tongue: làm cho ai đó nói thoải mái hơn.
- A glass of wine untied her tongue. (Một ly rượu đã khiến cô ấy nói chuyện thoải mái hơn.)