untypical

untypical

An untypical penguin stands alone on a sunny beach instead of in the snow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không điển hình, không tiêu biểu: "Untypical" dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc không đại diện cho một nhóm, lớp, hoặc loại chung. nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực hoặc đặc điểm phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Thời tiết mùa này không điển hình cho vùng của chúng tôi.)
  • (Hành vi không điển hình của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên trong bữa tiệc.)
  • (Bức tranh này không tiêu biểu cho phong cách thông thường của họa sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untypical of": không đặc trưng cho (ai/cái ).

    • His calm reaction was untypical of his usual anxious self. (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy không điển hình cho con người thường lo lắng của anh ấy.)
  • "far from untypical": khá phổ biến (mang nghĩa phủ định kép).

    • Such mistakes are far from untypical in a beginner's work. (Những lỗi như vậy khá phổ biến trong công việc của người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Typical (adj): điển hình, tiêu biểu.
    • This is a typical example of his work. (Đây một dụ điển hình cho công việc của anh ấy.)
  • Untypically (adv): một cách không điển hình.
    • She was untypically quiet during the meeting. ( ấy im lặng một cách không điển hình trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Atypical: không điển hình, khác thường.
    • His response was atypical for someone in his position. (Phản ứng của anh ấy không điển hình cho một người ở vị trí của anh ấy.)
  • Uncharacteristic: không đặc trưng, không phải tính cách thường thấy.
    • Her sudden outburst was uncharacteristic of her. (Sự bộc phát đột ngột của ấy không phải tính cách thường thấy của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "untypical".
Thành ngữ liên quan
  • The exception that proves the rule: ngoại lệ chứng minh quy tắc.
    • His untypical behavior was the exception that proved the rule. (Hành vi không điển hình của anh ấy ngoại lệ chứng minh quy tắc.)