untypicality
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính không điển hình, tính không tiêu biểu: "untypicality" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hiện tượng, hoặc cá nhân không mang những đặc điểm chung, phổ biến, hoặc được mong đợi trong một nhóm, loại, hoặc bối cảnh cụ thể. Nó là sự thiếu vắng tính điển hình, tức là sự khác biệt so với chuẩn mực hoặc mẫu số chung.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không điển hình trong hành vi của anh ấy khiến người khác khó dự đoán hành động của anh ta.)
- (Các nhà nghiên cứu ghi nhận tính không điển hình của các mô hình thời tiết năm nay so với dữ liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of untypicality": trạng thái không điển hình, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc phân tích để mô tả sự sai lệch khỏi chuẩn mực.
- The untypicality of the sample raised questions about the validity of the experiment. (Tính không điển hình của mẫu đã đặt ra câu hỏi về tính hợp lệ của thí nghiệm.)
"To exhibit untypicality": thể hiện tính không điển hình, nhấn mạnh hành động hoặc đặc điểm cụ thể.
- The artist’s work exhibits a deliberate untypicality that challenges traditional aesthetics. (Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện một tính không điển hình có chủ đích, thách thức thẩm mỹ truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Untypical (tính từ): không điển hình, không tiêu biểu.
- His untypical response surprised everyone. (Phản ứng không điển hình của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Typicality (danh từ): tính điển hình, tính tiêu biểu (trái nghĩa với "untypicality").
- The typicality of the data confirmed the hypothesis. (Tính điển hình của dữ liệu đã xác nhận giả thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Atypicality: tính không điển hình, thường dùng trong y học hoặc tâm lý học.
- Abnormality: sự bất thường, khác thường (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Irregularity: sự bất quy tắc, không đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "untypicality" vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of the ordinary": khác thường, không bình thường.
- Her choice of career was out of the ordinary, reflecting the untypicality of her personality. (Lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy là khác thường, phản ánh tính không điển hình trong tính cách của cô.)
