ununderstandably

ununderstandably

The teacher spoke ununderstandably to the confused students.

Định nghĩa

Trạng từ: ununderstandably có nghĩa một cách không thể hiểu được, dùng để chỉ cách thức hoặc hành động diễn ra người khác không thể nắm bắt, lĩnh hội hoặc giải thích được.

dụ sử dụng
  • (Người nước ngoài nói một cách không thể hiểu được, khiến không ai có thể theo dõi chỉ dẫn của anh ta.)
  • ( ấy giải thích bài toán một cách không thể hiểu được, khiến cả lớp bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ununderstandably vague": mơ hồ một cách không thể hiểu được.
    • The contract was written ununderstandably vague, leading to legal disputes. (Hợp đồng được viết mơ hồ một cách không thể hiểu được, dẫn đến tranh chấp pháp .)
  • "ununderstandably complex": phức tạp đến mức không thể hiểu nổi.
    • The scientist presented his theory ununderstandably complex for the general audience. (Nhà khoa học trình bày lý thuyết của mình phức tạp đến mức không thể hiểu nổi đối với khán giả phổ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ununderstandable (tính từ): không thể hiểu được.
    • His accent was ununderstandable to most people. (Giọng của anh ấy không thể hiểu được đối với hầu hết mọi người.)
  • Understandably (trạng từ): một cách có thể hiểu được (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Unintelligibly: một cách khó hiểu, không rõ ràng.
  • Incomprehensibly: một cách không thể lĩnh hội được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với do đây trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond comprehension: ngoài khả năng hiểu biết.
    • His motives were beyond comprehension, just like his ununderstandably behavior. (Động cơ của anh ta nằm ngoài khả năng hiểu biết, giống như hành vi không thể hiểu được của anh ta.)