ununderstood
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được hiểu, không được thấu hiểu: "ununderstood" mô tả một điều gì đó (một khái niệm, hiện tượng, cảm xúc, hoặc hành động) mà không được ai đó hiểu hoặc nắm bắt được. Từ này nhấn mạnh trạng thái bị bỏ qua hoặc không được giải thích, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bối rối.
Ví dụ sử dụng
- (Những lý do đằng sau cơn giận bất ngờ của anh ấy vẫn không được bạn bè hiểu.)
- (Nhiều khía cạnh của các nghi lễ cổ đại không được các học giả hiện đại hiểu.)
- (Cô ấy cảm thấy không được hiểu khi đồng nghiệp gạt bỏ những ý tưởng sáng tạo của cô ấy mà không thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain ununderstood": vẫn không được hiểu.
- Despite extensive research, the exact mechanism of this disease remains ununderstood. (Mặc dù đã nghiên cứu sâu rộng, cơ chế chính xác của căn bệnh này vẫn không được hiểu.)
"an ununderstood phenomenon": một hiện tượng không được hiểu.
- The ununderstood phenomenon of spontaneous combustion has puzzled scientists for centuries. (Hiện tượng tự bốc cháy không được hiểu đã làm các nhà khoa học bối rối trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Understand (động từ): hiểu.
- I understand your point of view. (Tôi hiểu quan điểm của bạn.)
- Understood (tính từ): được hiểu, đã hiểu.
- The instructions were clearly understood by everyone. (Các hướng dẫn đã được mọi người hiểu rõ.)
- Ununderstood là dạng phủ định của "understood" nhưng ít phổ biến; thường dùng "not understood" hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Misunderstood: bị hiểu sai (khác với "không được hiểu" vì "misunderstood" ngụ ý có sự cố gắng hiểu nhưng sai lệch).
- His motives were misunderstood by his family. (Động cơ của anh ấy bị gia đình hiểu sai.)
- Incomprehensible: không thể hiểu được (nhấn mạnh tính không thể nắm bắt).
- The ancient text was incomprehensible to the novice. (Văn bản cổ đại không thể hiểu được đối với người mới học.)
- Unclear: không rõ ràng (thường dùng cho thông tin hoặc tình huống).
- The outcome of the negotiation is still unclear. (Kết quả của cuộc đàm phán vẫn còn không rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get across: làm cho ai đó hiểu.
- He struggled to get his point across, leaving many ideas ununderstood. (Anh ấy vật lộn để truyền đạt ý của mình, khiến nhiều ý tưởng không được hiểu.)
- Figure out: tìm ra, hiểu được.
- It took hours to figure out the puzzle, but some parts remained ununderstood. (Mất nhiều giờ để giải câu đố, nhưng một số phần vẫn không được hiểu.)
Thành ngữ liên quan
Lost on someone: hoàn toàn không được ai hiểu.
- The subtle humor was lost on the audience, leaving the joke ununderstood. (Sự hài hước tinh tế đã hoàn toàn không được khán giả hiểu, khiến câu chuyện cười không được hiểu.)
Fall on deaf ears: không được lắng nghe hoặc chú ý.
- His warnings about the danger fell on deaf ears, and the risks remained ununderstood. (Những lời cảnh báo của anh ấy về nguy hiểm đã rơi vào tai điếc, và những rủi ro vẫn không được hiểu.)