ununtrium
Định nghĩa
Danh từ: - Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "Ununtrium" là một nguyên tố hóa học nhân tạo, có tính phóng xạ cao, thuộc nhóm các nguyên tố siêu urani (có số nguyên tử lớn hơn 92). Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên và chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công ununtrium trong phòng thí nghiệm.)
- (Các tính chất của ununtrium vẫn đang được nghiên cứu do chu kỳ bán rã ngắn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to discover ununtrium": khám phá ra ununtrium.
- The discovery of ununtrium was officially recognized by the International Union of Pure and Applied Chemistry (IUPAC). (Việc phát hiện ra ununtrium đã được Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (IUPAC) chính thức công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ununtrium là tên gọi tạm thời theo hệ thống ký hiệu của IUPAC. Nguyên tố này sau đó được đặt tên chính thức là Nihonium (ký hiệu: Nh, số nguyên tử 113).
- Nihonium is the permanent name for the element previously known as ununtrium. (Nihonium là tên gọi chính thức cho nguyên tố trước đây được gọi là ununtrium.)
Từ đồng nghĩa
- Nihonium: tên gọi chính thức hiện tại của nguyên tố này.
- Element 113: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "ununtrium" là danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "ununtrium" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.