unusable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sử dụng được: "unusable" mô tả một vật, một công cụ, hoặc một tài nguyên nào đó không thể được dùng vì bị hư hỏng, không phù hợp, hoặc không đáp ứng được yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính không thể sử dụng được vì màn hình bị hỏng.)
- (Tấm bản đồ cũ này không thể sử dụng được; nó không hiển thị những con đường mới.)
- (Nước từ giếng không thể sử dụng để uống được vì bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to render something unusable": làm cho thứ gì đó không thể sử dụng được.
- The flood rendered the entire building unusable. (Trận lũ đã làm cho toàn bộ tòa nhà không thể sử dụng được.)
- "to become unusable": trở nên không thể sử dụng được.
- After years of neglect, the equipment became unusable. (Sau nhiều năm bị bỏ quên, thiết bị đã trở nên không thể sử dụng được.)
Biến thể và từ gần giống
- Useable (adj): có thể sử dụng được (trái nghĩa với "unusable").
- The tool is still useable despite some rust. (Dụng cụ vẫn có thể sử dụng được dù có một ít rỉ sét.)
- Unusability (n): tính không thể sử dụng được.
- The unusability of the software frustrated the users. (Tính không thể sử dụng được của phần mềm đã làm người dùng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inoperative: không hoạt động, không thể dùng được.
- The machine is inoperative due to a power failure. (Máy móc không hoạt động được do mất điện.)
- Useless: vô dụng, không có ích.
- The broken phone is completely useless. (Chiếc điện thoại hỏng hoàn toàn vô dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unusable", nhưng có thể dùng "to be out of use" (không còn được sử dụng).
- The old railway line is out of use now. (Tuyến đường sắt cũ hiện không còn được sử dụng nữa.)
Thành ngữ liên quan
- "to be past its sell-by date": quá hạn sử dụng, không còn dùng được (thường nói về thực phẩm, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- This software is past its sell-by date; it's completely unusable. (Phần mềm này đã quá hạn sử dụng; nó hoàn toàn không thể sử dụng được.)