unuseable

unuseable

The old computer is completely unuseable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sử dụng được: "unuseable" mô tả một vật, một công cụ, hoặc một thứ đó khôngtrong tình trạng tốt hoặc không phù hợp để dùng vào mục đích của .
    • dụng: Nghĩa bóng, chỉ điều đó không giá trị thực tế hoặc không thể áp dụng.
dụ sử dụng
  • (Máy in không thể sử dụng được hết mực.)
  • (Sau cơn bão, nhiều con đường trở nên không thể sử dụng được.)
  • (Chiếc máy tính xách tay của anh ấy chậm đến mức thực tế dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendered unuseable": làm cho không thể sử dụng được.
    • The flood rendered the basement unuseable. (Trận lụt đã làm cho tầng hầm không thể sử dụng được.)
  • "unuseable condition": tình trạng không thể sử dụng.
    • The equipment was returned in an unuseable condition. (Thiết bị đã được trả lại trong tình trạng không thể sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unusable (tính từ): dạng viết tắt phổ biến hơn của "unuseable", mang nghĩa tương tự.
    • The software is unusable due to bugs. (Phần mềm không thể sử dụng được do lỗi.)
  • Unuseability (danh từ): tính không thể sử dụng được.
    • The unuseability of the old machine forced them to buy a new one. (Tính không thể sử dụng được của máy buộc họ phải mua máy mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Inoperable: không thể vận hành, không hoạt động được.
  • Useless: vô dụng, không có ích.
  • Defective: bị lỗi, hỏng hóc (dùng khi nguyên nhân do khuyết tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule out: loại bỏ (một lựa chọn) không thể sử dụng.
    • We had to rule out that method as it was unuseable. (Chúng tôi phải loại bỏ phương pháp đó không thể sử dụng được.)
Thành ngữ liên quan
  • "As good as useless": gần nhưdụng, tương tự "unuseable".
    • This broken chair is as good as useless. (Chiếc ghế hỏng này gần nhưdụng.)
  • "Not worth a dime": không đáng giá một xu, không thể sử dụng.
    • The old map is not worth a dime; it's unuseable now. (Bản đồ không đáng giá một xu; không thể sử dụng được nữa.)