unusefulness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự vô dụng, tính không có ích: "unusefulness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật, ý tưởng, hoặc hành động không mang lại giá trị thực tiễn, không thể được sử dụng cho mục đích hữu ích nào.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vô dụng của chiếc máy cũ khiến nó trở thành gánh nặng trong nhà kho.)
- (Anh ấy chỉ trích kế hoạch vì sự vô dụng của nó trong việc giải quyết vấn đề thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to realize the unusefulness of something": nhận ra sự vô dụng của một thứ gì đó.
- After many attempts, she finally realized the unusefulness of that approach. (Sau nhiều lần thử, cuối cùng cô ấy đã nhận ra sự vô dụng của cách tiếp cận đó.)
"the sheer unusefulness of": sự vô dụng tuyệt đối của.
- The sheer unusefulness of the gadget was disappointing. (Sự vô dụng tuyệt đối của thiết bị nhỏ đó thật đáng thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Useful (adj): hữu ích, có ích.
- This tool is very useful for gardening. (Công cụ này rất hữu ích cho việc làm vườn.)
- Usefulness (n): sự hữu ích, tính có ích (trái nghĩa).
- The usefulness of the new software is undeniable. (Sự hữu ích của phần mềm mới là không thể phủ nhận.)
- Unuseful (adj): vô dụng, không có ích.
- These instructions are unuseful for beginners. (Những hướng dẫn này vô dụng đối với người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Futility: sự vô ích, tính vô dụng (nhấn mạnh vào kết quả không đạt được).
- Inefficacy: sự không hiệu quả, tính không có tác dụng.
- Uselessness: sự vô dụng (từ phổ biến hơn, đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "unusefulness", vì đây là danh từ trừu tượng; nhưng có thể dùng với động từ "to point out" hoặc "to highlight".)
- He pointed out the unusefulness of the proposal. (Anh ấy chỉ ra sự vô dụng của đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
- A dead loss: một thứ hoàn toàn vô dụng (thành ngữ).
- That old computer is a dead loss; it's unusefulness is obvious. (Chiếc máy tính cũ đó hoàn toàn vô dụng; sự vô dụng của nó là rõ ràng.)
