unvaccinated

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tiêm vắc-xin: "unvaccinated" mô tả trạng thái một người hoặc động vật chưa từng được tiêm vắc-xin để phòng bệnh. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, dịch tễ học hoặc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many unvaccinated children are at risk of contracting measles. (Nhiều trẻ em không được tiêm vắc-xin nguy mắc bệnh sởi.)
    • The government is encouraging unvaccinated adults to get the flu shot. (Chính phủ đang khuyến khích người lớn chưa tiêm vắc-xin đi tiêm phòng cúm.)
    • Unvaccinated pets can spread dangerous diseases to other animals. (Thú cưng chưa được tiêm vắc-xin có thể lây lan các bệnh nguy hiểm cho động vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unvaccinated": vẫn chưa được tiêm vắc-xin (nhấn mạnh trạng thái kéo dài).

    • Despite the campaign, a significant portion of the population remains unvaccinated. (Bất chấp chiến dịch, một phần đáng kể dân số vẫn chưa được tiêm vắc-xin.)
  • "unvaccinated individuals": cá nhân chưa tiêm vắc-xin (thường dùng trong báo cáo hoặc nghiên cứu).

    • Unvaccinated individuals have a higher risk of hospitalization during outbreaks. (Các cá nhân chưa tiêm vắc-xin nguy nhập viện cao hơn trong các đợt bùng phát dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccinated (tính từ): đã được tiêm vắc-xin (trái nghĩa trực tiếp).

    • All vaccinated travelers are allowed to enter without quarantine. (Tất cả du khách đã tiêm vắc-xin được phép nhập cảnh không cần cách ly.)
  • Vaccination (danh từ): hành động tiêm vắc-xin.

    • Vaccination is essential for herd immunity. (Tiêm vắc-xin rất quan trọng để đạt miễn dịch cộng đồng.)
  • Unvaccinated không biến thể từ vựng phái sinh phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Not immunized: chưa được miễn dịch (nhấn mạnh trạng thái thiếu miễn dịch).

    • Children not immunized against polio should receive the vaccine. (Trẻ em chưa được miễn dịch chống bại liệt nên được tiêm vắc-xin.)
  • Unprotected (against disease): không được bảo vệ (trước bệnh tật).

    • Unprotected individuals are vulnerable to infection. (Những người không được bảo vệ dễ bị nhiễm bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unvaccinated", nhưng có thể kết hợp với động từ như "go unvaccinated" (vẫn không được tiêm vắc-xin).
    • Some people choose to go unvaccinated for personal reasons. (Một số người chọn không tiêm vắc-xin lý do cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "unvaccinated", nhưng cụm từ "unvaccinated population" (dân số chưa tiêm) thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
unvaccinated
An unvaccinated child cannot attend the public school.