unvaned

unvaned

The archer shoots an unvaned arrow at the target.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lông đuôi (mũi tên): "unvaned" mô tả một mũi tên không được gắn lông (vanes) ở phần đuôi. Lông đuôi giúp mũi tên bay ổn định chính xác hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He shot an unvaned arrow, which wobbled in the air. (Anh ta bắn một mũi tên không lông đuôi, khiến loạng choạng trên không.)
    • The unvaned projectile lacked the necessary stability for accurate aiming. (Viên đạn không cánh ổn định thiếu độ ổn định cần thiết để nhắm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unvaned" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thiếu bộ phận ổn định hoặc hướng dẫn.
    • His unvaned argument failed to persuade the audience. (Lập luận không điểm tựa của anh ta thất bại trong việc thuyết phục khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaned (tính từ): gắn lông đuôi (mũi tên) hoặc cánh (quạt, tuabin).
    • A vaned arrow flies more accurately. (Một mũi tên lông đuôi bay chính xác hơn.)
  • Unvaned (tính từ): trái nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Unfeathered (tính từ): không lông (thường dùng cho mũi tên hoặc chim).
  • Unstabilized (tính từ): không được ổn định, không bộ phận giữ thăng bằng.
Các cụm từ liên quan
  • Unvaned arrow: mũi tên không lông.
    • Hunters rarely use unvaned arrows for long-distance shots. (Thợ săn hiếm khi dùng mũi tên không lông cho những bắn xa.)
Thành ngữ liên quan
  • To shoot an unvaned arrow: (nghĩa bóng) làm điều đó không sự chuẩn bị hoặc hướng dẫn, dẫn đến kết quả không chắc chắn.
    • Starting a business without a plan is like shooting an unvaned arrow. (Khởi nghiệp không kế hoạch giống như bắn một mũi tên không lông.)