unvaned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lông đuôi (mũi tên): "unvaned" mô tả một mũi tên không được gắn lông vũ (vanes) ở phần đuôi. Lông đuôi giúp mũi tên bay ổn định và chính xác hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He shot an unvaned arrow, which wobbled in the air. (Anh ta bắn một mũi tên không có lông đuôi, khiến nó loạng choạng trên không.)
- The unvaned projectile lacked the necessary stability for accurate aiming. (Viên đạn không có cánh ổn định thiếu độ ổn định cần thiết để nhắm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unvaned" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ bất kỳ vật gì thiếu bộ phận ổn định hoặc hướng dẫn.
- His unvaned argument failed to persuade the audience. (Lập luận không có điểm tựa của anh ta thất bại trong việc thuyết phục khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaned (tính từ): có gắn lông đuôi (mũi tên) hoặc có cánh (quạt, tuabin).
- A vaned arrow flies more accurately. (Một mũi tên có lông đuôi bay chính xác hơn.)
- Unvaned (tính từ): trái nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
- Unfeathered (tính từ): không có lông (thường dùng cho mũi tên hoặc chim).
- Unstabilized (tính từ): không được ổn định, không có bộ phận giữ thăng bằng.
Các cụm từ liên quan
- Unvaned arrow: mũi tên không lông.
- Hunters rarely use unvaned arrows for long-distance shots. (Thợ săn hiếm khi dùng mũi tên không lông cho những cú bắn xa.)
Thành ngữ liên quan
- To shoot an unvaned arrow: (nghĩa bóng) làm điều gì đó mà không có sự chuẩn bị hoặc hướng dẫn, dẫn đến kết quả không chắc chắn.
- Starting a business without a plan is like shooting an unvaned arrow. (Khởi nghiệp mà không có kế hoạch giống như bắn một mũi tên không lông.)