unvanquishable
Định nghĩa
Tính từ: Không thể bị đánh bại, không thể bị khuất phục, bất khả chiến bại.
Ví dụ sử dụng
- (Vị tướng đã lãnh đạo một đội quân bất khả chiến bại, chưa từng thua một trận nào.)
- (Tinh thần không thể khuất phục của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn nhất.)
- (Ý chí sinh tồn không thể bị đánh bại của người anh hùng đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an unvanquishable foe": một kẻ thù không thể đánh bại.
- In the legend, the dragon was an unvanquishable foe that terrorized the kingdom. (Trong truyền thuyết, con rồng là một kẻ thù không thể đánh bại, đã khủng bố cả vương quốc.)
- "unvanquishable hope": hy vọng không thể dập tắt.
- Despite all setbacks, they held onto an unvanquishable hope for a better future. (Bất chấp mọi thất bại, họ vẫn giữ một hy vọng không thể dập tắt về một tương lai tốt đẹp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unvanquished (tính từ): chưa bị đánh bại, bất bại.
- The unvanquished champion retired undefeated. (Nhà vô địch bất bại đã giải nghệ mà không thua trận nào.)
- Vanquish (động từ): đánh bại hoàn toàn, khuất phục.
- The army managed to vanquish their enemies. (Quân đội đã đánh bại hoàn toàn kẻ thù của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Invincible: bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại.
- Indomitable: không thể khuất phục, bất khuất.
- Unconquerable: không thể chinh phục được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight off: đẩy lùi, chống lại (kẻ thù, khó khăn).
- She fought off all her doubts with an unvanquishable determination. (Cô ấy đã đẩy lùi mọi nghi ngờ với một quyết tâm không thể khuất phục.)
Thành ngữ liên quan
- A force to be reckoned with: một thế lực không thể xem thường, một đối thủ đáng gờm.
- With his unvanquishable spirit, he became a force to be reckoned with in the competition. (Với tinh thần không thể khuất phục, anh ấy đã trở thành một đối thủ đáng gờm trong cuộc thi.)