unvariedness

unvariedness

The landscape's unvariedness stretched to the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thay đổi, tính đơn điệu: "unvariedness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, hiện tượng không sự biến đổi, khác biệt hoặc đa dạng. mang hàm ý về sự lặp đi lặp lại, thiếu sự mới mẻ hoặc sáng tạo.
dụ sử dụng
  • (Tính không thay đổi của cảnh quan khiến chuyến đi dài trở nên vô tận.)
  • (Thói quen hàng ngày của anh ta bị đánh dấu bởi sự đơn điệu khiến anh ta chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unvariedness of tone": sự không thay đổi về giọng điệu, thường dùng trong văn học hoặc âm nhạc để chỉ sự thiếu biểu cảm.

    • The speaker's unvariedness of tone put the audience to sleep. (Sự không thay đổi về giọng điệu của người nói đã khiến khán giả buồn ngủ.)
  • "to suffer from unvariedness": chịu đựng sự đơn điệu, thường dùng để miêu tả sự nhàm chán trong công việc hoặc cuộc sống.

    • Many factory workers suffer from the unvariedness of their tasks. (Nhiều công nhân nhà máy chịu đựng sự đơn điệu của các nhiệm vụ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unvaried (adj): không thay đổi, không biến đổi.

    • The unvaried diet led to health issues. (Chế độ ăn không thay đổi dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
  • Variedness (n): tính đa dạng, sự thay đổi (từ trái nghĩa).

    • The variedness of the menu impressed the guests. (Sự đa dạng của thực đơn đã gây ấn tượng với khách mời.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotony: sự đơn điệu, nhàm chán.

    • The monotony of the desert was overwhelming. (Sự đơn điệu của sa mạc thật choáng ngợp.)
  • Uniformity: tính đồng nhất, sự giống nhau.

    • The uniformity of the buildings made the street look boring. (Tính đồng nhất của các tòa nhà khiến con phố trông nhàm chán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unvariedness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "break" để tạo thành cụm:
    • Break the unvariedness: phá vỡ sự đơn điệu.
      • She decided to travel to break the unvariedness of her life. ( ấy quyết định đi du lịch để phá vỡ sự đơn điệu trong cuộc sống của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:
    • Same old, same old: vẫn như cũ, chẳng mới.
      • His work is the same old, same old, full of unvariedness. (Công việc của anh ta vẫn như cũ, đầy sự đơn điệu.)