unveiled

unveiled

A museum curator unveiled a new sculpture at the opening ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tiết lộ, được công bố: "unveiled" chỉ trạng thái một vật, sự kiện, hoặc thông tin đã được bày ra, công bố hoặc làm , thường sau một quá trình giữ bí mật.
    • Không che phủ, không mạng che mặt: Nghĩa đen, "unveiled" mô tả một người hoặc vật không còn bị che bởi một tấm màn, tấm vải, hoặc mạng che mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new monument was unveiled in a public ceremony. (Tượng đài mới đã được công bố trong một buổi lễ công khai.)
    • She walked into the room with an unveiled face, showing her identity. ( ấy bước vào phòng với khuôn mặt không che mạng, để lộ danh tính của mình.)
    • The unveiled statue of Winston Churchill received applause from the crowd. (Bức tượng của Winston Churchill không còn bị che đã nhận được sự hoan nghênh từ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unveiled" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để mô tả một sự thật, kế hoạch hoặc ý định đã được bộc lộ hoàn toàn.
    • The company's unveiled strategy shocked its competitors. (Chiến lược được công bố của công ty đã gây sốc cho các đối thủ cạnh tranh.)
  • "unveiled" trong nghĩa chính trị/xã hội: Mô tả sự xuất hiện công khai của một người phụ nữ không mang mạng che mặt, thường mang ý nghĩa giải phóng.
    • A new generation of unveiled women in Iran represents a shift in cultural norms. (Một thế hệ phụ nữ mới không mang mạng che mặt ở Iran đại diện cho sự thay đổi trong các chuẩn mực văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unveil (động từ): hành động tiết lộ, công bố hoặc bỏ mạng che.
    • The artist will unveil his latest painting tomorrow. (Họa sĩ sẽ công bố bức tranh mới nhất của mình vào ngày mai.)
  • Unveiling (danh động từ): hành động hoặc sự kiện công bố.
    • The unveiling of the new product attracted many journalists. (Sự kiện công bố sản phẩm mới đã thu hút nhiều nhà báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Revealed (được tiết lộ): chỉ một điều đó đã được làm , không còn bị giấu kín.
  • Disclosed (được công bố): thường dùng trong ngữ cảnh thông tin chính thức hoặc hợp đồng.
  • Exposed (bị phơi bày): mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ điều tiêu cực hoặc bí mật bị lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unveil to: công bố cho (ai đó).
    • The director unveiled the new policy to the employees. (Giám đốc đã công bố chính sách mới cho các nhân viên.)
  • Unveil as: tiết lộ với tư cách .
    • The mystery guest was unveiled as a famous singer. (Vị khách bí ẩn đã được tiết lộ một ca sĩ nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Unveil the truth: tiết lộ sự thật.
    • The investigation aimed to unveil the truth behind the scandal. (Cuộc điều tra nhằm tiết lộ sự thật đằng sau vụ bê bối.)