unveiling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiết lộ, sự công bố lần đầu: "unveiling" chỉ hành động hoặc sự kiện lần đầu tiên giới thiệu hoặc công bố một điều gì đó mới mẻ, thường là một sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc kế hoạch.
- Lễ khánh thành, lễ ra mắt: Trong bối cảnh cụ thể, "unveiling" có thể chỉ buổi lễ chính thức để hé lộ một bức tượng, tấm bảng, hoặc công trình mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company held a grand unveiling for its new smartphone. (Công ty đã tổ chức một buổi lễ ra mắt hoành tráng cho chiếc điện thoại thông minh mới của mình.)
- They looked forward to the unveiling of the statue in the park. (Họ mong chờ lễ khánh thành bức tượng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unveiling of a secret": sự tiết lộ một bí mật.
- The unveiling of the secret plan shocked everyone. (Việc tiết lộ kế hoạch bí mật đã gây sốc cho mọi người.)
"public unveiling": sự công bố trước công chúng.
- The artist's public unveiling of his latest painting attracted many critics. (Buổi công bố trước công chúng bức tranh mới nhất của họa sĩ đã thu hút nhiều nhà phê bình.)
Biến thể và từ gần giống
Unveil (động từ): tiết lộ, công bố, hé lộ.
- The president will unveil the new policy tomorrow. (Tổng thống sẽ công bố chính sách mới vào ngày mai.)
Unveiled (tính từ): được tiết lộ, được công bố.
- The unveiled monument became a tourist attraction. (Tượng đài được khánh thành đã trở thành một điểm thu hút khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Debut: sự ra mắt lần đầu (thường dùng cho sản phẩm, nghệ sĩ).
- Revelation: sự tiết lộ (thường mang tính bất ngờ, quan trọng).
- Launch: sự phát động, giới thiệu (thường dùng cho sản phẩm thương mại).
Các cụm từ liên quan
- Unveiling ceremony: buổi lễ khánh thành, lễ ra mắt.
- The unveiling ceremony of the new building was attended by many officials. (Buổi lễ khánh thành tòa nhà mới có sự tham dự của nhiều quan chức.)
Thành ngữ liên quan
- To lift the veil on something: tiết lộ, làm sáng tỏ điều gì đó.
- The documentary lifts the veil on the hidden truths of the war. (Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ những sự thật ẩn giấu về cuộc chiến.)