unvendible

unvendible

The shopkeeper set aside the unvendible fruit.

Định nghĩa

unvendible (Tính từ)
- Không thể bán được, không thích hợp để bán: Chỉ một mặt hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ không khả năng tiêu thụ trên thị trường, thường lý do chất lượng kém, hư hỏng, lỗi thời hoặc không đáp ứng nhu cầu.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng phải loại bỏ những mặt hàng không thể bán được do chúng đã hết hạn sử dụng.)
  • (Các sản phẩm không thể bán được thường kết thúc trong các đợt giảm giá thanh hoặc quyên góp.)
  • (Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ bị các phòng trưng bày thương mại coi không thể bán được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deem something unvendible": coi một thứ đó không thể bán được.

    • After inspection, the committee deemed the produce unvendible due to contamination. (Sau khi kiểm tra, ủy ban coi nông sản không thể bán được do bị nhiễm bẩn.)
  • "unvendible inventory": hàng tồn kho không thể bán.

    • The company wrote off unvendible inventory as a loss in the financial report. (Công ty đã xóa sổ hàng tồn kho không thể bán được như một khoản lỗ trong báo cáo tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Unvendible (adj): không thể bán được (dạng chính).
  • Vendible (adj): có thể bán được.
    • Fresh fruits are highly vendible in the market. (Trái cây tươi rất có thể bán được trên thị trường.)
  • Unvendibility (n): tính không thể bán được.
    • The unvendibility of the product forced a recall. (Tính không thể bán được của sản phẩm đã buộc phải thu hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsaleable: không thể bán được (thường dùng trong thương mại).
    • The unsaleable stock was donated to charity. (Hàng tồn không thể bán được đã được quyên góp cho từ thiện.)
  • Unmarketable: không thị trường, không thể tiếp thị.
    • The unmarketable design failed to attract buyers. (Thiết kế không thị trường đã thất bại trong việc thu hút người mua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: xóa sổ (một món hàng không thể bán).
    • The store had to write off all unvendible items. (Cửa hàng phải xóa sổ tất cả các mặt hàng không thể bán được.)
Thành ngữ liên quan
  • A hard sell: một thứ khó bán (thường dùng trong bối cảnh thương mại, nhưng ít trang trọng hơn "unvendible").
    • The outdated software was a hard sell to modern businesses. (Phần mềm lỗi thời một thứ khó bán đối với các doanh nghiệp hiện đại.)