unvigilant

unvigilant

A hiker walks along an unvigilant path near a steep cliff.

Định nghĩa

Tính từ: - Không cảnh giác, thiếu thận trọng: "unvigilant" mô tả trạng thái không chú ý hoặc không tỉnh táo trước những nguy hiểm tiềm tàng. Từ này nhấn mạnh sự thiếu tập trung vào các mối đe dọa hoặc rủi ro xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Người bảo vệ đã không cảnh giác, để cho kẻ đột nhập vào tòa nhà không bị phát hiện.)
  • (Việc không cảnh giác khi lái xe vào ban đêm có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unvigilant": tiếp tụctrạng thái không cảnh giác.

    • The soldiers remained unvigilant during the patrol, which was a costly mistake. (Những người lính tiếp tục không cảnh giác trong suốt cuộc tuần tra, đó một sai lầm đắt giá.)
  • "to be caught unvigilant": bị bắt gặp khi đang không cảnh giác.

    • The thief caught the homeowner unvigilant and stole the jewelry. (Tên trộm đã bắt gặp chủ nhà không cảnh giác lấy trộm đồ trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilant (tính từ): cảnh giác, thận trọng (trái nghĩa với "unvigilant").

    • A vigilant guard can prevent many security breaches. (Một người bảo vệ cảnh giác có thể ngăn chặn nhiều vi phạm an ninh.)
  • Unvigilance (danh từ): sự không cảnh giác.

    • His unvigilance cost him the game. (Sự không cảnh giác của anh ấy đã khiến anh ấy thua trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Careless: bất cẩn, không chú ý.
    • He was careless with the matches, nearly starting a fire. (Anh ấy bất cẩn với những que diêm, suýt gây ra hỏa hoạn.)
  • Inattentive: thiếu chú ý, đãng.
    • The inattentive student missed the teacher's instructions. (Học sinh đãng đã bỏ lỡ hướng dẫn của giáo viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let one's guard down: buông lỏng cảnh giác (mang nghĩa tương tự "unvigilant").
    • He let his guard down and was surprised by the attack. (Anh ấy đã buông lỏng cảnh giác bị tấn công bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Caught napping: bị bắt gặp khi không chuẩn bị (gần nghĩa với "unvigilant").
    • The team was caught napping in the final minutes and lost the match. (Đội bóng đã bị bắt gặp khi không cảnh giác trong những phút cuối thua trận.)