unvindictive
A truly unvindictive person smiles and offers a handshake after a disagreement.
Định nghĩa
unvindictive (Tính từ): Không có tính thù hận, không mang lòng báo thù; mô tả một người không nuôi dưỡng sự oán giận hay mong muốn trả đũa khi bị đối xử tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Mặc dù bị phản bội, cô ấy vẫn không thù hận và tha thứ cho bạn mình.)
- (Bản tính không thù hận của anh ấy khiến anh trở thành người hòa giải được kính trọng trong các xung đột.)
- (Bản án không mang tính thù hận của thẩm phán thể hiện lòng khoan dung thay vì trả thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
to be unvindictive in spirit: có tinh thần không thù hận.
- Even after the argument, they were unvindictive in spirit, seeking reconciliation. (Ngay sau cuộc tranh cãi, họ vẫn giữ tinh thần không thù hận, tìm kiếm sự hòa giải.)
an unvindictive response: phản ứng không mang tính trả thù.
- Her unvindictive response to the insult surprised everyone. (Phản ứng không thù hận của cô ấy trước lời xúc phạm đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vindictive (Tính từ): Thù hận, hay báo thù.
- He gave a vindictive glare to his opponent. (Anh ta ném một cái nhìn đầy thù hận về phía đối thủ.)
- Vindictiveness (Danh từ): Lòng thù hận, tính hay báo thù.
- Her vindictiveness destroyed many relationships. (Lòng thù hận của cô ấy đã phá hủy nhiều mối quan hệ.)
- Unvindictiveness (Danh từ): Tính không thù hận.
- His unvindictiveness was admired by all. (Tính không thù hận của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Forgiving: khoan dung, dễ tha thứ.
- She is a forgiving person who holds no grudges. (Cô ấy là người khoan dung, không giữ mối hận thù.)
- Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
- He was magnanimous in victory, showing no desire for revenge. (Anh ấy cao thượng trong chiến thắng, không tỏ ra mong muốn trả thù.)
- Merciful: nhân từ, khoan hồng.
- The merciful leader chose to forgive rather than punish. (Nhà lãnh đạo nhân từ đã chọn tha thứ thay vì trừng phạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let go: bỏ qua, không giữ lòng thù hận.
- She learned to let go of past grievances. (Cô ấy đã học cách bỏ qua những oán giận trong quá khứ.)
- Move on: tiếp tục, không bám víu vào chuyện cũ.
- It's healthier to move on rather than seek revenge. (Tiếp tục sống sẽ lành mạnh hơn là tìm cách trả thù.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the other cheek: bỏ qua, không trả đũa (theo nghĩa Kinh Thánh).
- He turned the other cheek when insulted. (Anh ấy đã bỏ qua khi bị xúc phạm.)
- Let bygones be bygones: hãy để quá khứ qua đi.
- They decided to let bygones be bygones and reconcile. (Họ quyết định để quá khứ qua đi và hòa giải.)