unvitrified

unvitrified

The potter examines an unvitrified clay pot before its final firing.

Định nghĩa
  • Tính từ: (dùng cho đồ gốm) không tráng men, không lớp men thủy tinh hóa bề mặt.
dụ sử dụng
  • (Đây một món đồ gốm không tráng men, cảm giác thô ráp khi chạm vào.)
  • (Đồ gốm không tráng men xốp hơn dễ hút nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unvitrified thường được dùng trong ngành gốm sứ để phân biệt với đồ gốm đã được tráng men (vitrified). Đồ gốm unvitrified bề mặt không bóng, không kín nước, dễ bịmàu.
  • (Bề mặt không tráng men của chiếc bình cổ cho thấy dấu hiệu phong hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitrified (tính từ): đã tráng men, đã thủy tinh hóa.
    • Vitrified tiles are commonly used in bathrooms. (Gạch đã tráng men thường được dùng trong phòng tắm.)
  • Vitrification (danh từ): quá trình tráng men, thủy tinh hóa.
    • The vitrification process makes pottery waterproof. (Quá trình tráng men làm cho đồ gốm chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Unglazed (tính từ): không tráng men.
    • Unglazed pottery has a natural, earthy look. (Đồ gốm không tráng men có vẻ ngoài tự nhiên, mộc mạc.)
  • Porous (tính từ): xốp, lỗ hổng (thường dùng để mô tả đặc tính của đồ gốm không tráng men).
    • Porous ceramics are not suitable for storing liquids. (Đồ gốm xốp không thích hợp để chứa chất lỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unvitrified". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
    • To leave unvitrified: để không tráng men.
      • The artisan chose to leave the base of the vase unvitrified. (Người thợ chọn để phần đế của chiếc bình không tráng men.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "unvitrified". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • Rough around the edges: thô ráp, chưa hoàn thiện (ám chỉ bề mặt của đồ gốm không tráng men).
      • The unvitrified bowl is rough around the edges, but it has its own charm. (Chiếc bát không tráng men thô rápcác cạnh, nhưng nét duyên riêng.)