unvulcanized

unvulcanized

Unvulcanized rubber is soft and sticky to the touch.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho cao su) chưa được lưu hóa, chưa trải qua quá trình lưu hóa.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng cao su chưa lưu hóa cho một số giai đoạn sơ bộ.)
  • (Vật liệu chưa lưu hóa mềm hơn dễ uốn hơn so với vật liệu đã lưu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unvulcanized rubber" thường được dùng trong ngành công nghiệp cao su để chỉ cao su thô chưa qua xử lý nhiệt lưu huỳnh, tính đàn hồi thấp dễ bị biến dạng vĩnh viễn.
  • Trong hóa học, "unvulcanized" có thể mô tả bất kỳ loại polymer nào chưa trải qua quá trình liên kết ngang (crosslinking) để tăng độ bền.
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanized (tính từ): đã được lưu hóa.
    • Vulcanized rubber is more durable and heat-resistant. (Cao su đã lưu hóa bền hơn chịu nhiệt tốt hơn.)
  • Vulcanization (danh từ): quá trình lưu hóa.
    • The discovery of vulcanization revolutionized the rubber industry. (Việc phát hiện ra quá trình lưu hóa đã cách mạng hóa ngành công nghiệp cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Raw (tính từ): thô, chưa qua xử lý.
    • Raw rubber is typically unvulcanized. (Cao su thô thường chưa lưu hóa.)
  • Untreated (tính từ): chưa qua xử lý.
    • The untreated material remains unvulcanized and sticky. (Vật liệu chưa xử lý vẫn còn chưa lưu hóa dính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "unvulcanized", nhưng có thể dùng: - "To leave unvulcanized": đểtrạng thái chưa lưu hóa. - The technician left the rubber unvulcanized for further testing. (Kỹ thuật viên để cao sutrạng thái chưa lưu hóa để thử nghiệm thêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "unvulcanized".