unwarmed

unwarmed

The unwarmed rolls sat untouched on the breakfast table.

Định nghĩa

Tính từ: Chưa được làm ấm, không được hâm nóng.

dụ sử dụng
  • (Bánh mì được dọn ra chưa được hâm nóng, vẫn còn lạnh từ tủ lạnh.)
  • (Anh ấy ngồi trên chiếc ghế dài chưa được làm ấm trong công viên, run rẩy trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unwarmed thường được dùng để miêu tả thực phẩm, đồ uống, hoặc không gian chưa trải qua quá trình làm ấm, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với từ "cold" (lạnh).
    • The unwarmed soup was a disappointment on a chilly evening. (Món súp chưa được hâm nóng thật thất vọng trong một buổi tối se lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unheated (tính từ): không được sưởi ấm, không được làm nóng (thường dùng cho phòng, nhà cửa).
    • The unheated room felt damp and unwelcoming. (Căn phòng không được sưởi ấm cảm giác ẩm ướt không mời chào.)
  • Warm (tính từ): ấm, ấm áp (trái nghĩa với unwarmed).
    • She wrapped herself in a warm blanket. ( ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold: lạnh (nghĩa chung, không mang sắc thái chưa được làm ấm cụ thể).
  • Chilled: ướp lạnh, để lạnh (thường dùng cho đồ uống hoặc thực phẩm đã được làm lạnh chủ đích).
  • Unheated: không được sưởi ấm (thường dùng cho không gian, phòng ốc).
Thành ngữ liên quan
  • Unwarmed không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên kết với cụm từ "cold as stone" (lạnh như đá) để diễn tả sự thiếu ấm áp.
    • The unwarmed floor felt as cold as stone under his bare feet. (Sàn nhà chưa được làm ấm cảm giác lạnh như đá dưới chân trần của anh ấy.)