unwarrantableness
/ n'w r nt blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể bảo đảm được, tính không thể biện minh được: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều gì đó không có cơ sở chính đáng, không thể được chứng minh là đúng, hoặc không thể được bảo đảm về mặt đạo đức, logic hay pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unwarrantableness of his accusations made everyone doubt his credibility. (Tính không thể biện minh được trong những lời buộc tội của anh ta khiến mọi người nghi ngờ độ tin cậy của anh.)
- The committee questioned the unwarrantableness of such a large expenditure without proper approval. (Ủy ban đặt câu hỏi về tính không thể bảo đảm được của một khoản chi tiêu lớn như vậy mà không có sự phê chuẩn thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sheer unwarrantableness of an action": sự hoàn toàn vô căn cứ/không thể biện minh của một hành động.
- She was shocked by the sheer unwarrantableness of the decision. (Cô ấy bị sốc bởi sự hoàn toàn vô căn cứ của quyết định đó.)
"to demonstrate the unwarrantableness of a claim": chứng minh tính không thể bảo đảm/không có cơ sở của một tuyên bố.
- The lawyer's goal was to demonstrate the unwarrantableness of the plaintiff's claim. (Mục tiêu của luật sư là chứng minh tính không có cơ sở của yêu cầu từ nguyên đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Unwarrantable (adj): không thể biện minh được, không thể bảo đảm được, vô căn cứ.
- His unwarrantable intrusion into their private lives caused outrage. (Sự xâm phạm vô căn cứ của anh ta vào đời tư của họ đã gây ra sự phẫn nộ.)
Unwarranted (adj): không được bảo đảm, không có cơ sở, vô lý (thường dùng hơn).
- Your fears are completely unwarranted. (Những nỗi sợ của bạn là hoàn toàn vô căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Unjustifiability: tính không thể biện minh được.
- Indefensibility: tính không thể bảo vệ/bào chữa được.
- Baselessness: tính không có cơ sở.
Từ trái nghĩa
- Warrantableness: tính có thể bảo đảm/biện minh được.
- Justifiability: tính có thể biện minh được.
- Reasonableness: tính hợp lý, tính có lý.
danh từ
- tính không thể bo đm được