unwaveringly
Trạng từ:
- Một cách kiên định, không dao động: "unwaveringly" mô tả hành động được thực hiện với sự quyết tâm vững chắc, không thay đổi hay do dự dù gặp khó khăn hay thử thách. Từ này nhấn mạnh vào sự kiên trì và lòng trung thành với một niềm tin hoặc mục tiêu.
- (Cô ấy đứng vững một cách kiên định bên cạnh các nguyên tắc của mình, ngay cả khi bị chỉ trích.)
- (Nhóm đã làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng thời hạn.)
- (Anh ấy ủng hộ bạn mình một cách kiên định trong những thời điểm khó khăn.)
"to remain unwaveringly committed": vẫn cam kết một cách kiên định.
- The organization remains unwaveringly committed to environmental protection. (Tổ chức vẫn cam kết một cách kiên định với việc bảo vệ môi trường.)
"to speak unwaveringly": nói một cách chắc chắn, không do dự.
- The leader spoke unwaveringly about the need for reform. (Nhà lãnh đạo đã nói một cách kiên định về nhu cầu cải cách.)
Unwavering (tính từ): kiên định, không dao động.
- Her unwavering faith gave her strength. (Niềm tin kiên định của cô ấy đã mang lại cho cô sức mạnh.)
Waiver (danh từ): sự từ bỏ (không liên quan trực tiếp, nhưng là từ gốc đối nghĩa).
- Firmly: một cách vững chắc.
- Resolutely: một cách quả quyết.
- Steadfastly: một cách kiên trì, bền bỉ.
Stand by: ủng hộ, giữ vững lập trường (thường dùng với "unwaveringly" để nhấn mạnh).
- She stood by her decision unwaveringly. (Cô ấy giữ vững quyết định của mình một cách kiên định.)
Hold firm: giữ vững quan điểm.
- He held firm to his beliefs unwaveringly. (Anh ấy giữ vững niềm tin của mình một cách kiên định.)
Stay the course: tiếp tục con đường đã chọn, không bỏ cuộc.
- Despite setbacks, she stayed the course unwaveringly. (Dù gặp thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục con đường đã chọn một cách kiên định.)
Dig in one's heels: kiên quyết giữ vững lập trường.
- He dug in his heels unwaveringly during the negotiations. (Anh ấy kiên quyết giữ vững lập trường trong các cuộc đàm phán.)