unwaxed

unwaxed

The unwaxed floor feels rough under her bare feet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đánh bóng, không được phủ sáp: "unwaxed" mô tả một bề mặt (thường sàn nhà, đồ nội thất, hoặc các vật dụng khác) chưa qua xử lý bằng sáp để tạo độ bóng hoặc bảo vệ. Từ này trái nghĩa với "waxed" (đã đánh sáp).
dụ sử dụng
  • (Sàn nhà chưa đánh sáp trông xỉn màu nhưng an toàn hơn khi đi lại.)
  • ( ấy thích chỉ nha khoa không sáp không để lại cặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwaxed surface": bề mặt chưa đánh sáp, thường được nhắc đến trong bảo trì nhà cửa hoặc nha khoa.
    • The unwaxed surface of the wooden table requires regular oiling instead. (Bề mặt chưa đánh sáp của bàn gỗ cần được bôi dầu thường xuyên thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax (danh từ/động từ): sáp / đánh sáp.
    • He applied wax to the car to make it shine. (Anh ấy bôi sáp lên xe để làm bóng.)
  • Waxed (tính từ): đã được đánh sáp.
    • The waxed floor is slippery when wet. (Sàn đã đánh sáp rất trơn khi ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpolished: chưa đánh bóng (thường dùng cho bề mặt không được xử lý).
  • Untreated: chưa qua xử lý (có thể bao gồm việc không đánh sáp).
  • Natural: tự nhiên (ám chỉ trạng thái nguyên bản, chưa can thiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unwaxed", nhưng có thể kết hợp:
    • Leave unwaxed: để nguyên không đánh sáp.
      • They decided to leave the floor unwaxed for a more rustic look. (Họ quyết định để sàn không đánh sáp để có vẻ mộc mạc hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unwaxed".